Bài học 1Cung cấp điện và bảo vệ: kích thước mạch chuyên dụng, chọn aptomat, vị trí công tắc ngắt, bảo vệ chống đột biến, nối đất và nốiPhần này bao gồm lập kế hoạch cung cấp điện, bao gồm kích thước mạch chuyên dụng, chọn aptomat và dây, vị trí ngắt, bảo vệ chống đột biến và nối đất, nối đúng để đáp ứng quy chuẩn và yêu cầu nhà sản xuất.
Nameplate data and load calculationsCircuit, breaker and wire sizingOutdoor and indoor disconnect placementSurge protection device selectionGrounding, bonding and fault pathsBài học 2Cân nhắc tiếp cận và dịch vụ: khoảng trống cho tháo quạt và máy nén, khả năng tiếp cận van dịch vụ, thiết kế đế đơn vị ngoài trờiPhần này giải thích cách lập kế hoạch tiếp cận cho dịch vụ tương lai, bao gồm khoảng trống cho tháo quạt và máy nén, khả năng tiếp cận van và bảng, bố trí đế ngoài trời và lối đi an toàn cho kỹ thuật viên di chuyển quanh thiết bị.
Manufacturer service clearance requirementsAccess to service valves and panelsFan, coil and compressor removal pathsOutdoor pad size and layout for accessSafe technician circulation around unitsBài học 3Giá đỡ và hỗ trợ lắp đặt: kích thước giá đỡ tường, cố định gạch so với khung gỗ, tính toán tải, ngăn ngừa ngãPhần này bao gồm chọn và kích thước giá đỡ tường và hỗ trợ, chọn phương pháp cố định đúng cho tường gạch hoặc khung gỗ, tính toán tải tĩnh và động, và áp dụng phương pháp làm việc an toàn để ngăn ngừa ngã trong lắp đặt.
Bracket load ratings and manufacturer dataAnchor selection for masonry and concreteFastening methods for wood and metal studsStand-off distance and corrosion controlVerifying level, plumb and pull-out strengthBài học 4Hậu cần, cẩu và an toàn cho lắp đặt hai tầng: sử dụng cần cẩu, an toàn thang, quản lý giao thông và bảo vệ bề mặt nội thấtPhần này chi tiết lập kế hoạch hậu cần cho lắp đặt nhiều tầng, bao gồm sử dụng thang và cần cẩu an toàn, cẩu đơn vị ngoài trời, quản lý giao thông người đi bộ và xe cộ, và bảo vệ bề mặt nội thất khỏi hư hỏng trong di chuyển thiết bị.
Pre-job site survey and access planningLadder selection, setup and tie-offUse of lifts, hoists and tag linesTraffic and public protection measuresProtecting walls, floors and finishesBài học 5Vị trí đơn vị ngoài trời: khoảng trống, thông gió, tiếng ồn, hỗ trợ cấu trúc, đệm chống rung, giới hạn khoảng cách đường ống lạnhPhần này tập trung vào vị trí đơn vị ngoài trời, bao gồm khoảng trống cho luồng không khí và dịch vụ, hỗ trợ cấu trúc, kiểm soát rung, tác động tiếng ồn đến hàng xóm và tôn trọng giới hạn nhà sản xuất về chiều dài và thay đổi độ cao đường ống lạnh.
Airflow and wall clearance requirementsNoise impact and neighbor considerationsPads, stands and structural supportsAnti-vibration pads and isolationLine length and elevation limitationsBài học 6Định tuyến đường ống thoát nước: độ dốc ngưng tụ, vị trí bẫy, bảo vệ tràn, vật liệu và tùy chọn xả mái/đấtPhần này xử lý thiết kế ống thoát nước ngưng, bao gồm độ dốc yêu cầu, vị trí bẫy và lỗ thông hơi, bảo vệ tràn, chọn vật liệu và tùy chọn xả mái/đất hoặc bơm trong khi ngăn ngừa rò rỉ và tắc nghẽn.
Minimum slope and pipe sizing rulesTrap, vent and cleanout placementPrimary and secondary drain connectionsOverflow switches and pan protectionRoof, ground and pump discharge optionsBài học 7Đường ống lạnh: nguyên tắc định tuyến, tham chiếu kích thước ống, sắp xếp đường chất lỏng và hút, vòng dịch vụ, chọn và áp dụng cách nhiệtPhần này giải thích bố trí đường ống lạnh, bao gồm nguyên tắc định tuyến, tham chiếu kích thước, sắp xếp đường chất lỏng và hút, vòng dịch vụ, quản lý dầu và chọn, áp dụng cách nhiệt để ngăn ngừa mất mát và ngưng tụ.
Reading line sizing charts and tablesRouting to minimize pressure dropSuction, liquid and drain line separationService loops and vibration absorptionInsulation type, thickness and sealingBài học 8Dây điều khiển và vị trí thermostat: dây điện áp thấp, tính toàn vẹn tín hiệu, ống bảo vệ so với cáp, giới hạn chiều dài cápPhần này bao gồm dây điều khiển điện áp thấp, bao gồm kích thước dây dẫn, định tuyến cho tính toàn vẹn tín hiệu, sử dụng ống bảo vệ so với cáp, vị trí thermostat cho cảm biến chính xác và chiều dài cáp tối đa cho giao tiếp đáng tin cậy.
Control wire types and conductor sizingRouting to avoid electrical interferenceConduit versus exposed cable choicesThermostat height and location rulesMaximum cable length and voltage dropBài học 9Vị trí đơn vị trong nhà: mô hình luồng không khí, thoải mái người dùng, tránh luồng gió trực tiếp lên trạm làm việc, tiếp cận dàn trao đổi cho dịch vụPhần này giải thích cách định vị đơn vị trong nhà cho thoải mái và dịch vụ, xem xét mô hình luồng không khí, tránh luồng gió trực tiếp lên người, tiếng ồn, định tuyến ngưng tụ và cung cấp không gian đầy đủ cho tiếp cận và làm sạch dàn trao đổi và lọc.
Room survey and load distributionThrow distance and airflow patternsAvoiding drafts on desks and bedsNoise, vibration and mounting heightCoil, filter and drain pan access