Bài học 1Lập bản đồ hệ thống và xác định vật liệu ống phổ biến (đồng, PEX, PVC) và loại thiết bịPhần này đào tạo học viên lập bản đồ hệ thống ống nước và nhận biết vật liệu ống và thiết bị phổ biến. Nhấn mạnh vào việc xác định đồng, PEX, và PVC, truy vết nhánh, và ghi chú loại thiết bị cho chẩn đoán chính xác.
Reading existing drawings and as-builtsTracing supply and drain piping routesIdentifying copper, PEX, PVC, and othersCataloging fixture and trim typesCreating and updating field system mapsBài học 2Chẩn đoán và sửa chữa rò rỉ nhìn thấy tại mối nối đồng (hàn so với nén so với loe, kiểm tra áp suất)Phần này dạy chẩn đoán và sửa chữa rò rỉ nhìn thấy tại mối nối đồng. Học viên phân biệt mối hàn, nén, và loe, xác định nguyên nhân hỏng, chọn phương pháp sửa, và xác nhận thành công bằng kiểm tra áp suất.
Identifying joint type and access limitsCommon causes of copper joint failureResoldering and reflowing existing jointsCompression and flare repair optionsPressure testing repaired copper linesBài học 3Thông cống và khử mùi từng bước (tháo phễu, khoan, kiểm tra lỗ thông hơi, xả và khử mùi)Phần này chi tiết quy trình có cấu trúc để thông cống và khử mùi. Học viên thực hành tháo phễu, khoan, kiểm tra lỗ thông hơi, xả, và kiểm soát mùi trong khi tránh hỏng thiết bị và duy trì thực hành vệ sinh.
Safety, PPE, and work area preparationRemoving and inspecting sink and tub trapsUsing hand augers and small drum machinesVerifying vent function and airflowFlushing, sanitizing, and deodorizing drainsBài học 4Các tùy chọn sửa mối nối đồng từng bước (lắp nối nén, kỹ thuật hàn, lưu ý hàn khí, kiểm tra áp suất)Phần này trình bày các tùy chọn sửa mối nối đồng từng bước. Học viên thực hành lắp nối nén, hàn đúng cách, hiểu lưu ý hàn khí, và kiểm tra áp suất để xác minh sửa chữa bền vững.
Surface cleaning and pipe end preparationInstalling and tightening compression jointsSoldering technique and heat controlBrazing precautions near combustiblesPressure testing and leak verificationBài học 5Công cụ và vật liệu cho sửa mối nối đồng (đèn khò propane, thiếc hàn, chất trợ dung, phụ kiện thay thế, nối nén, cắt ống)Phần này giải thích cách chọn, kiểm tra, và sử dụng an toàn công cụ và vật liệu cho sửa mối nối đồng. Học viên so sánh mối hàn và cơ khí, chuẩn bị khu vực làm việc, và ngăn ngừa hỏng ống hiện có và bề mặt gần đó.
Selecting propane torch and fuel typesLead-free solder and compatible flux useChoosing fittings and compression couplingsPipe cutters, reamers, and deburring toolsHeat shields, fire safety, and work prepBài học 6Chẩn đoán vòi lavabo phòng tắm nhỏ giọt (kiểm tra quan sát, vấn đề lõi so với đệm so với thân van)Phần này dạy cách tiếp cận hệ thống để chẩn đoán vòi lavabo phòng tắm nhỏ giọt. Học viên phân biệt thiết kế lõi, đệm, và thân van, xác định điểm hỏng, và quyết định khi nào sửa hoặc thay toàn bộ.
Initial visual and functional observationsIdentifying faucet type and componentsCartridge wear, scoring, and seal failureWasher, seat, and valve stem defectsWhen to repair, rebuild, or replace faucetBài học 7Công cụ và vật liệu cho thông cống (plunger, khoan tay, công cụ tháo phễu lavabo, chất khử enzyme/sinh học)Phần này xem xét công cụ và vật liệu thiết yếu để thông cống dân cư. Học viên so sánh plunger, khoan tay, và công cụ phễu, và đánh giá khi nào dùng chất khử enzyme hoặc sinh học so với phương pháp cơ khí.
Types of plungers and proper selectionHand augers and cable handling basicsTrap removal tools and safe useEnzyme and biological cleaner selectionTool care, cleaning, and storageBài học 8Quy trình thay lõi hoặc đệm vòi từng bước (khóa nước, tháo rời, thay, lắp lại)Phần này cung cấp quy trình chi tiết để thay lõi hoặc đệm vòi. Học viên thực hành khóa nước an toàn, tháo rời, xác định linh kiện, lắp lại, và kiểm tra để khôi phục hoạt động đúng mà không hỏng bề mặt.
Isolating water and relieving pressureProtecting finishes and access setupDisassembling handles and trim safelyMatching and installing new partsReassembly, testing, and fine adjustmentsBài học 9Chẩn đoán cống bếp chậm và hôi (tắc cơ khí, vấn đề phễu/lỗ thông hơi, tích tụ màng sinh học)Phần này tập trung vào chẩn đoán cống bếp chậm và hôi. Học viên phân biệt tắc cơ khí, vấn đề phễu/lỗ thông hơi, và tích tụ màng sinh học, sau đó chọn phương pháp cơ khí và làm sạch phù hợp để khôi phục dòng chảy và kiểm soát mùi.
Interviewing occupants about drain historyChecking traps, baffles, and disposer outletsTesting venting and air admittance valvesLocating grease and food-related blockagesBiofilm removal and odor control methodsBài học 10Công cụ và vật liệu cho sửa vòi (dụng cụ rút lõi, cờ lê điều chỉnh, mỡ thợ ống, lõi/đệm thay thế)Phần này bao gồm công cụ và vật liệu chuyên dụng cho sửa vòi. Học viên sử dụng dụng cụ rút lõi, cờ lê, và mỡ thợ ống đúng cách, chọn linh kiện thay thế tương thích, và tránh hỏng bề mặt trang trí.
Cartridge pullers and specialty toolsAdjustable wrenches and proper sizingUse of plumber’s grease on sealsSelecting cartridges, washers, and seatsProtecting finishes during tool useBài học 11Kiểm tra và ghi chép ống nước sau sửa chữa (kiểm tra áp suất/hình ảnh, phát hiện rò rỉ bằng thuốc nhuộm, mẫu thông báo cư dân)Phần này bao gồm cách xác minh sửa chữa ống nước và ghi chép kết quả. Học viên thực hiện kiểm tra áp suất và hình ảnh, dùng thuốc nhuộm phát hiện rò rỉ, ghi chép phát hiện, và giao tiếp rõ ràng với cư dân bằng mẫu chuẩn.
Static and dynamic pressure testing stepsVisual leak checks at joints and fixturesDye testing traps, bowls, and tanksRecording readings, photos, and notesResident notification and sign-off forms