Bài học 1Tài liệu hàng hóa và giao tiếp với terminal: NOR, Biểu đồ hàng, Tờ dữ liệu An toàn, sử dụng và điền danh sách kiểm tàu/bờ và nhật ký cầu tàuPhần này xử lý tài liệu hàng hóa và giao tiếp tàu-bờ, bao gồm NOR, biểu đồ hàng hóa, Tờ dữ liệu An toàn, danh sách kiểm an toàn tàu/bờ và mục nhập nhật ký cầu tàu, đảm bảo tuân thủ pháp lý và phối hợp hoạt động rõ ràng.
Notice of Readiness content and timingCargo manifest and bill of lading dataSafety Data Sheets and hazard infoShip/shore safety checklist completionGangway log and visitor controlRecord retention and audit readinessBài học 2Quản lý khí quyển bồn và hệ thống khí trơ: hoạt động hệ thống IG, mục tiêu oxy và LEL, khái niệm xả khí và làm sạch khí, kiểm soát áp suất/thông gióPhần này bao quát hoạt động hệ thống khí trơ trong công việc hàng hóa, bao gồm mục tiêu oxy và LEL, kiểm soát áp suất, khái niệm xả khí và làm sạch khí, và phối hợp thông gió để giữ bồn an toàn không cháy mọi lúc.
IG plant components and operationOxygen limits and LEL safety marginsTank pressure control and alarmsPurge, inert and gas-free conceptsVenting arrangements and P/V valvesIG failure procedures and contingenciesBài học 3Đặc tính dầu thô cho cảng xếp đã chọn: độ nặng API, độ nhớt, điểm chớp cháy, tính tương thích và yêu cầu gia nhiệtPhần này xem xét đặc tính dầu thô tại cảng xếp và cách độ nặng API, độ nhớt, điểm chớp cháy, tính tương thích và nhu cầu gia nhiệt ảnh hưởng đến lập kế hoạch hàng hóa, hiệu suất bơm, biên an toàn và quyết định pha trộn hoặc phân cách.
Sampling and laboratory test reportsAPI gravity and density implicationsViscosity, pour point and pumpabilityFlashpoint, H2S and safety marginsCompatibility, segregation and blendingHeating curves, coils and monitoringBài học 4Giám sát bồn và ngăn tràn: báo động mức cao, bảo vệ tràn độc lập, đo độ sâu vs đo mức bồn, bảng hiệu chuẩn bồnPhần này giải thích kiểm soát mức bồn liên tục, so sánh đo thủ công và đo cố định, sử dụng báo động mức cao và tràn, bảng hiệu chuẩn và phản ứng báo động để ngăn tràn, hư hỏng cấu trúc và mất hàng.
Types of level gauging systemsManual sounding versus closed gaugingHigh-level and overfill alarm settingsAlarm testing and response actionsUse of calibration and trim tablesMonitoring during topping-off stagesBài học 5Tốc độ xếp và kiểm soát manifold: công suất bơm, áp suất manifold, giới hạn ống, ngăn quá tải và điều chỉnh tốc độ cho list/trimPhần này giải thích cách kiểm soát tốc độ xếp tại manifold, xem xét công suất bơm, giới hạn ống và cần, áp suất ngược đường ống và điều chỉnh cho trim hoặc list, để tránh sốc thủy lực, tràn và quá tải cấu trúc.
Determining safe loading ratesManifold pressure limits and alarmsHose and loading arm design limitsStarting, ramp-up and topping-offAdjusting rate for trim and listPreventing surge and water hammerBài học 6Lập kế hoạch dỡ hàng: trình tự hoạt động neo, phối hợp bơm và tăng áp bờ, tốc độ dỡ tối thiểu, xả đường ống và hút sạchPhần này mô tả lập kế hoạch dỡ hàng, bao gồm trình tự neo, phối hợp bơm và tăng áp bờ, tốc độ dỡ tối thiểu, xả đường ống và hút sạch, và quản lý ROB trong khi bảo vệ bơm và tránh chân không hoặc cavitation.
Pre-discharge meeting with terminalStarting sequence and line up checksMaintaining minimum discharge ratesCoordination with shore booster pumpsStripping tanks and lines to slopManaging ROB and pump protectionBài học 7Quy trình sau hoạt động: yêu cầu rửa bồn, xử lý slop, ghi chép (sổ nhật ký hàng hóa, hồ sơ ullage)Phần này bao quát nhiệm vụ sau dỡ hàng, bao gồm phương pháp rửa bồn, thu gom và phân cách slop, xử lý tuân thủ MARPOL và ghi chép chính xác trong sổ nhật ký hàng hóa, báo cáo ullage và tài liệu terminal cho kiểm toán.
Criteria for crude oil washing or water washCOW procedures and safety checksSlop tank designation and capacity useSegregation of clean and dirty slopsDisposal options and MARPOL complianceCargo logbook and ullage record entriesBài học 8Kế hoạch xếp hàng: trình tự bồn cần điền, cân nhắc gót và cường độ dọc, mớn nước mục tiêu, tiêu chí trim và ứng suấtPhần này giải thích cách chuẩn bị kế hoạch xếp, chọn trình tự bồn, quản lý gót hàng hóa và kiểm tra mớn nước, trim, mômen uốn và lực cắt sử dụng máy tính xếp để giữ tàu trong giới hạn ứng suất an toàn.
Input of cargo parcels and densitiesTank filling sequence and segregationHeel planning and ROB considerationsDraft, trim and air draft targetsBending moment and shear checksUse of loading computer and approvalsBài học 9Bố trí và sử dụng bồn hàng hóa: tên bồn, quy trình đo độ sâu và ullage, giới hạn điền cho phép và đường hút sạchPhần này chi tiết bố trí bồn hàng hóa, quy ước đặt tên và cách lập kế hoạch mô hình điền, quy trình đo ullage và độ sâu, giới hạn điền cho phép và sử dụng đường hút sạch để giảm thiểu ROB và duy trì biên cấu trúc ổn định an toàn.
Tank numbering and naming schemesSegregation lines and crossover valvesAllowable filling limits and freeboardUllage and sounding best practicesStripping lines and minimizing ROBUse of tank plans and loading manualsBài học 10Quản lý nước dằn trong hoạt động hàng hóa: tính toán ổn định/nguyên vẹn, chọn bồn nước dằn, cân nhắc trao đổi nước dằn và tuân thủ quy tắc BWM/IMOPhần này kiểm tra quản lý nước dằn trong hoạt động hàng hóa, tập trung vào tính toán ổn định và cường độ nguyên vẹn, chọn bồn nước dằn, quy trình trao đổi và tuân thủ Công ước BWM, quy tắc IMO và hạn chế cảng địa phương.
Intact stability and GM during loadingLongitudinal strength and shear checksSelection of ballast tanks in useBallast exchange methods and timingBWM Convention and IMO compliancePort and coastal ballast restrictions