Bài học 1Bơm dung tích dương và bơm chuyên dụng: bơm xoắn ốc tiến, bơm màng, bơm nhu động, bơm từ trườngBao quát các bơm dung tích dương và bơm chuyên dụng sử dụng khi bơm ly tâm không phù hợp. Giải thích bơm xoắn ốc tiến, bơm màng, bơm nhu động và bơm từ trường, tập trung vào kiểm soát dòng chảy, lực cắt và khả năng chứa.
When to choose positive-displacement pumpsProgressive cavity pumps for viscous slurriesDiaphragm pumps for chemicals and sludgesPeristaltic pumps for dosing and slurriesMagnetic-drive and canned-motor pump usesBài học 2Tiêu chí chọn theo tính chất chất lỏng: độ nhớt, hàm lượng/kích thước chất rắn, độ mài mòn, độ ăn mòn, nhiệt độGiải thích cách độ nhớt, kích thước và hàm lượng chất rắn, độ mài mòn, độ ăn mòn và nhiệt độ quyết định loại bơm, giới hạn tốc độ, khe hở và niêm phong. Nhấn mạnh sàng lọc bảng dữ liệu và kết quả phòng thí nghiệm để tránh hỏng hóc mãn tính.
Viscosity impact on pump type and efficiencyHandling dissolved, fibrous, and granular solidsAssessing abrasiveness and erosion mechanismsCorrosivity, pH, and chemical compatibilityTemperature limits, vapor pressure, and coolingBài học 3Tổng quan các họ bơm ly tâm: đầu hút ngang, thẳng đứng, vỏ chia đôi, đa tầngGiới thiệu các họ bơm ly tâm chính và phạm vi thủy lực của chúng. So sánh thiết kế đầu hút ngang, thẳng đứng, vỏ chia đôi và đa tầng cho phạm vi áp suất, hiệu suất, diện tích lắp đặt và dịch vụ công nghiệp điển hình.
End-suction overhung pumps and standardsVertical inline pumps for space-constrained plantsAxially split-case pumps for high flowsMultistage pumps for high-pressure servicesHydraulic envelopes and selection guidelinesBài học 4Vật liệu và lớp phủ chống mài mòn cho bùn mài mòn: lớp lót cao su, lớp phủ cứng, lớp phủ gốmXem xét vật liệu và lớp phủ chống mài mòn cho bùn mài mòn. So sánh lớp lót cao su, gang trắng cao crôm, lớp phủ cứng và lớp phủ gốm, với hướng dẫn về giới hạn vận tốc, hình dạng hạt và bảo dưỡng.
Rubber-lined casings and impellersHigh-chrome white iron and alloysHardfacing of wear rings and volutesCeramic tiles, sleeves, and overlaysVelocity control to limit erosion ratesBài học 5Lựa chọn động cơ bơm và khớp nối điển hình: động cơ điện, VFD, kết nối trực tiếp, hộp số, khớp nối linh hoạtMô tả các động cơ bơm và khớp nối phổ biến, bao gồm động cơ điện, VFD, hộp số và khớp nối linh hoạt. Liên kết lựa chọn động cơ với tốc độ, mô-men khởi động, nhu cầu kiểm soát và độ tin cậy cơ khí trong nhiệm vụ công nghiệp.
Electric motor selection and enclosure typesUsing VFDs for control and energy savingsGearboxes and belt drives for speed matchingDirect versus flexible coupling arrangementsAlignment, vibration, and torsional issuesBài học 6Chọn vật liệu và tương thích chống ăn mòn: gang đúc, thép không gỉ 304/316, duplex, Hastelloy, lót PTFE và nhựa kỹ thuậtGiải thích chọn vật liệu cho ăn mòn và tương thích. So sánh gang đúc, thép không gỉ 304/316, duplex, Hastelloy, lót PTFE và nhựa kỹ thuật, sử dụng thành phần chất lỏng, nhiệt độ và mức clorua.
Using corrosion charts and lab dataCast iron limits and common failures304 versus 316 stainless in chloridesDuplex and nickel alloys for severe dutyPTFE-lined and plastic pumps for chemicalsBài học 7Xem xét NPSH và tránh cavitation cho từng loại dịch vụChi tiết khái niệm NPSH và rủi ro cavitation cho các dịch vụ khác nhau. Dạy cách đọc đường cong NPSHr, ước tính NPSHa và điều chỉnh bố trí, nhiệt độ, tốc độ để tránh hư hỏng cavitation và mất hiệu suất.
NPSH definitions, NPSHr versus NPSHaReading NPSH curves on pump datasheetsEstimating NPSHa from system geometryCavitation symptoms and damage patternsDesign changes to improve NPSH marginBài học 8Tùy chọn niêm phong theo rủi ro chất lỏng: niêm phong cơ khí, gioăng, niêm phong không tuyến và từ trường, kế hoạch rửa niêm phongGiải thích chiến lược niêm phong dựa trên độc tính chất lỏng, khả năng cháy và dung sai rò rỉ. So sánh gioăng, niêm phong cơ khí đơn và kép, thiết kế không tuyến và từ trường, và kế hoạch rửa niêm phong kiểu API.
When packing is acceptable or unsuitableSingle versus double mechanical sealsSeal face materials and elastomer choicesGlandless and magnetic-drive containmentSeal flush plans and support systems basicsBài học 9Loại bơm xử lý bùn và chất rắn: bơm bùn nặng, cánh lõm, xoáyTập trung vào thiết kế bơm xử lý bùn và chất rắn. So sánh bơm bùn nặng, cánh lõm và bơm xoáy, nhấn mạnh chống mài mòn, thông qua chất rắn, đánh đổi hiệu suất và ứng dụng khử nước.
Slurry classification and particle size effectsHeavy-duty slurry pump hydraulics and linersRecessed-impeller and vortex pump featuresSolids-handling limits and derating rulesTypical mining and wastewater applicationsBài học 10Cơ bản kích thước: khớp dòng và cột nước với đường cong bơm và khái niệm đường cong hệ thốngGiới thiệu cơ bản kích thước sử dụng đường cong bơm và hệ thống. Hiển thị cách khớp dòng và cột nước yêu cầu, tính đến ma sát và nâng tĩnh, và đặt điểm làm việc cho hiệu suất, độ tin cậy và linh hoạt tương lai.
Defining required flow, head, and duty rangeBuilding system curves from piping lossesLocating the duty point on pump curvesEvaluating efficiency and power at dutyAllowing for future capacity and fouling