Bài học 1Hệ thống truyền động—máy phát: kiểm tra điện trở cách điện (megger), nhiệt độ vòng bi, rung, kiểm tra đầu ra điệnGiải thích kiểm tra hệ thống truyền động máy phát, tập trung vào kiểm tra điện trở cách điện, xu hướng nhiệt độ và rung vòng bi, chất lượng đầu ra điện, và tiêu chí chấp nhận chỉ ra khi nào cần làm sạch, siết chặt hoặc thay thế thành phần.
Insulation resistance (megger) test procedureGenerator bearing temperature limitsVibration measurement points and alarmsVoltage, current, and power quality checksInterpreting generator test resultsBài học 2Hệ thống thủy lực: mức bể, kiểm tra/thay bộ lọc, kiểm tra áp suất, phát hiện rò rỉ và phân tích dầu thủy lựcGiải thích kiểm tra hệ thống thủy lực, bao gồm kiểm tra mức bể, kiểm tra/thay bộ lọc, kiểm tra áp suất, phát hiện rò rỉ, tình trạng ống dẫn, và lấy mẫu dầu thủy lực để kiểm tra độ sạch, hàm lượng nước và suy thoái.
Reservoir level and sight glass inspectionFilter differential pressure and changeoutSystem pressure and relief valve testsHose, fitting, and cylinder leak checksHydraulic oil sampling and lab analysisBài học 3Hệ thống làm mát: làm sạch khe tản nhiệt/bộ trao đổi nhiệt, kiểm tra mức và chất lượng chất làm mát, kiểm tra hoạt động quạt và bộ điều nhiệtBao quát quy trình kiểm tra hệ thống làm mát, bao gồm làm sạch khe tản nhiệt và bộ trao đổi nhiệt, kiểm tra mức và chất lượng chất làm mát, tính toàn vẹn ống và kẹp, và xác minh hoạt động quạt, bơm, bộ điều nhiệt dưới điều kiện tải tuabin điển hình.
Radiator and heat exchanger cleaning stepsCoolant level, quality, and freeze point checksFan, pump, and thermostat functional testsHose, clamp, and fitting leak inspectionRecording cooling system measurementsBài học 4Hệ thống yaw: kiểm tra bánh răng và phanh quay yaw, kiểm tra bộ mã hóa và công tắc giới hạn, bôi trơn và kiểm tra mô-men xoắnChi tiết bảo trì hệ thống yaw, bao gồm kiểm tra bánh răng và phanh quay yaw, bôi trơn bánh răng và vòng bi, kiểm tra bộ mã hóa và công tắc giới hạn, tình trạng vòng lặp cáp, và xác minh mô-men xoắn của các bulong chính trong cụm yaw.
Yaw gear, pinion, and bearing inspectionYaw brake pad, disc, and clearance checksLubrication of yaw gears and bearingsEncoder and limit switch functional testsTorque checks on yaw fastenersBài học 5Roto và cánh quạt: kiểm tra bề mặt cánh quạt hình ảnh, kiểm tra cạnh trước/sau, tính liên tục bảo vệ sét, mô-men xoắn bulong tại hubBao quát kiểm tra roto và cánh quạt, bao gồm kiểm tra hình ảnh gần bề mặt, cạnh trước/sau, tính liên tục bảo vệ chống sét, mô-men xoắn bulong tại hub, và tài liệu khuyết điểm với ảnh và mức độ nghiêm trọng.
Blade surface and laminate visual checksLeading and trailing edge damage checksLightning protection continuity testingHub and blade bolt torque verificationBlade defect classification and reportingBài học 6Hệ thống truyền động—vòng bi chính: kiểm tra độ chơi trục/hướng tâm, lấy mẫu bôi trơn, giám sát nhiệt độ và rungChi tiết kiểm tra vòng bi chính, bao gồm đo độ chơi trục và hướng tâm, lấy mẫu bôi trơn và phân tích, giám sát nhiệt độ và rung, và cách tương quan phát hiện với căn chỉnh, điều kiện tải và chỉ báo hư hỏng sớm.
Axial and radial play measurement methodsGrease sampling and contamination checksMain bearing temperature monitoringVibration signatures of bearing defectsCriteria for main bearing maintenanceBài học 7Bên trong gondola tổng quát: kiểm tra cấu trúc, vệ sinh, lắp đặt cảm biến rung, định tuyến cáp và buộcMô tả kiểm tra bên trong gondola, bao gồm kiểm tra cấu trúc khung và vỏ, vệ sinh, tính toàn vẹn định tuyến và buộc cáp, lắp đặt cảm biến rung, và xác minh chiếu sáng, phát hiện cháy và thiết bị an toàn.
Main frame and cover structural inspectionHousekeeping, spills, and debris removalCable routing, clamping, and strain reliefVibration sensor mount and wiring checksNacelle lighting and safety devicesBài học 8Tủ điện và điều khiển: kiểm tra hình ảnh, kiểm tra mô-men xoắn thanh cái, kiểm tra chức năng tiếp điểm và rơ-le, xem xét báo động SCADA, xác minh firmware/cấu hìnhMô tả kiểm tra tủ điện và điều khiển, bao gồm kiểm tra hình ảnh, xác minh mô-men xoắn thanh cái và đầu nối, kiểm tra tiếp điểm và rơ-le, xem xét báo động SCADA, và xác minh firmware/cấu hình theo tiêu chuẩn hiện tại.
Cabinet cleanliness and visual damage checksBusbar and terminal torque verificationContactor, relay, and breaker function testsSCADA alarms and event log reviewFirmware and configuration validationBài học 9Hệ thống phanh: đo mòn miếng phanh, kiểm tra áp suất thủy lực/khí nén, kiểm tra chức năng phanhBao quát bảo trì hệ thống phanh, bao gồm đo mòn miếng phanh, kiểm tra áp suất thủy lực/khí nén, tình trạng tích áp, kiểm tra chức năng phanh, và tài liệu khoảng cách dừng và thời gian phản hồi so với giới hạn tuabin.
Brake pad wear and rotor surface checksHydraulic or pneumatic pressure testsAccumulator pre‑charge and leak checksEmergency and service brake function testsRecording brake performance resultsBài học 10Tháp và tiếp cận: điểm kiểm tra hình ảnh, kiểm tra ăn mòn, xác minh bulong và mô-men xoắn, kiểm tra cửa/khóa và nối đấtXử lý kiểm tra tháp và tiếp cận, bao gồm kiểm tra hình ảnh biến dạng, ăn mòn, hư hỏng lớp phủ, xác minh mô-men xoắn bulong và mặt bích, tính toàn vẹn thang và nền tảng, chức năng cửa và khóa, và kiểm tra tính liên tục nối đất.
Tower shell and weld visual inspectionCorrosion, coating, and touch‑up actionsFlange bolt torque and tension checksLadders, platforms, and fall arrest checksGrounding and bonding continuity testsBài học 11Hệ thống điều chỉnh góc cánh: kiểm tra hoạt động bộ truyền động, kiểm tra thủy lực/điện, kiểm tra khe hở và mô-men xoắn, xác minh cảm biến vị tríGiải thích bảo trì hệ thống điều chỉnh góc cánh, bao gồm kiểm tra hoạt động bộ truyền động, kiểm tra thủy lực/điện, xác minh khe hở và mô-men xoắn, hiệu chuẩn cảm biến vị trí, và đánh giá báo động hoặc lịch sử lỗi trong bộ điều khiển.
Pitch actuator stroke and speed testsHydraulic or electrical supply checksBacklash, play, and torque verificationPitch position sensor calibration checksPitch fault and alarm history reviewBài học 12Hệ thống truyền động—hộp số: kiểm tra mức và chất lượng dầu (độ nhớt, đếm hạt), phát hiện rò rỉ, kiểm tra răng bánh răng và phân tích rungTập trung vào kiểm tra sức khỏe hộp số, bao gồm kiểm tra mức và chất lượng dầu, phát hiện rò rỉ, kiểm tra bộ thở và bộ lọc, kiểm tra hình ảnh răng bánh răng, và phân tích rung để phát hiện mòn, lệch trục và pitting hoặc xước sớm.
Oil level checks and top‑up proceduresOil sampling, viscosity, and particle countsLeak paths, seals, and breather inspectionGear tooth surface and contact pattern checksGearbox vibration trend evaluation