Bài học 1Tháo bỏ an toàn nồi hơi và bộ tản nhiệt cũ: tháo cố định cơ học, quản lý vật liệu cũ (thép ăn mòn) và hỗ trợ tạm thờiMô tả cách ly an toàn và tháo dỡ nồi hơi và bộ tản nhiệt cũ, bao gồm hỗ trợ đường ống, xử lý thành phần ăn mòn, và phân loại chất thải. Nhấn mạnh xử lý thủ công, kiểm soát bụi, và bảo vệ hoàn thiện.
Supporting pipework before disconnectionRemoving wall fixings and bracketsHandling corroded radiators and sludgeProtecting floors and wall finishesSegregating scrap metal and wasteBài học 2Lắp đặt bộ tản nhiệt và kết nối van: bố trí đường ống (bề mặt so với ẩn), định hướng van, khớp nén so với hàn, hỗ trợ và cố định tườngGiải thích cách lập kế hoạch và lắp đặt đường ống bộ tản nhiệt, chọn phương pháp nối phù hợp, định hướng van đúng, và áp dụng kỹ thuật hỗ trợ và cố định đúng để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy, chạy êm, và độ bền hệ thống dài hạn.
Surface vs concealed pipework routingValve orientation and flow directionCompression vs soldered joint selectionBracket positioning and wall anchorsAllowing for expansion and movementBài học 3Lắp đặt ống khói và đưa vào sử dụng: đường ống khói đúng, niêm phong, bẫy ngưng tụ, và kiểm tra hiệu suất ống khóiChi tiết định tuyến ống khói đúng, vị trí đầu cuối, và hỗ trợ, nhấn mạnh khớp kín, quản lý ngưng tụ, và kiểm tra tuân thủ. Giải thích cách xác minh tính toàn vẹn ống khói, dự thảo, và hiệu suất trong đưa vào sử dụng và bàn giao.
Selecting compliant flue routeClearances to openings and boundariesSealing joints and wall penetrationsCondensate trap and fall requirementsFlue integrity and draft verificationBài học 4Kết nối khí và kiểm tra: kích thước và định tuyến ống khí, tiêu chuẩn mô-men xoắn và phụ kiện, thực hiện kiểm tra kín khí và ghi chép kết quảBao quát kích thước ống khí, định tuyến, và hỗ trợ, sử dụng đúng phụ kiện và mô-men xoắn, và kiểm tra kín. Bao gồm ghi chép kết quả, xử lý thất bại kiểm tra, và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn khí liên quan.
Calculating gas pipe size and lossesRouting and supporting gas pipeworkApproved fittings and torque valuesTightness and let-by test stepsRecording and interpreting test dataBài học 5Vị trí và lắp nồi hơi: lắp giá treo tường treo tường, khoảng cách, tiếp cận dịch vụ, bẫy ngưng tụ và độ dốc đúngMô tả chọn vị trí nồi hơi phù hợp, cố định giá treo tường, nâng và treo thiết bị, và duy trì khoảng cách. Bao quát kết nối bẫy ngưng tụ, độ dốc ống, và cung cấp cho bảo trì và dịch vụ tương lai.
Assessing boiler location and clearancesFixing and leveling wall bracketLifting and hanging boiler safelyRouting condensate with correct fallMaintaining service access zonesBài học 6Nạp hệ thống, xả khí và áp suất: nạp kiểm soát, lỗ thông hơi tự động, trình tự xả khí thủ công, thiết lập áp suất hệ thốngGiải thích nạp hệ thống kiểm soát, sử dụng lỗ thông hơi tự động và thủ công, trình tự xả khí đúng, và thiết lập áp suất nạp lạnh. Bao gồm kiểm tra túi khí ẩn và tái áp suất sau làm nóng ban đầu.
Pre-fill checks and valve positionsControlled filling rate and monitoringUsing automatic air vents effectivelyManual venting of radiators and coilsSetting and verifying cold fill pressureBài học 7Tài liệu và dán nhãn: dán nhãn van, cung cấp nhãn dán vận hành, ghi chép áp suất, số sê-ri, và đọc đưa vào sử dụngGiải thích cách dán nhãn van, mạch, và thiết bị, cung cấp nhãn dán vận hành thân thiện với người dùng, và ghi chép dữ liệu chính như áp suất, số sê-ri, và kết quả đốt cháy để tạo hồ sơ lắp đặt rõ ràng, có thể kiểm toán.
Labelling isolation and control valvesCircuit and radiator identification tagsUser operating and safety stickersRecording serials and set pressuresStoring commissioning certificatesBài học 8Cách ly và xả an toàn hệ thống hiện có: trình tự cách ly khí, nước, điện; quy trình xả và xử lý nước an toànBao quát cách ly an toàn cung cấp khí, nước, và điện trước công việc, xả mạch sưởi từng bước, quản lý nước bị kẹt, và xử lý tuân thủ môi trường, trong khi ngăn ngừa thiệt hại tài sản và thành phần hiện có.
Locking off gas and verifying isolationIsolating cold feed and heating circuitsElectrical lockout and safe confirmationLocating and opening drain-off pointsCollecting and disposing of waste waterBài học 9Đưa vào sử dụng và đốt lần đầu: quy trình xả khí loại bỏ không khí, khởi động tải thấp, kiểm tra nhiệt độ dòng và trở về, cơ bản phân tích khí thải và kiểm tra COHướng dẫn lần đốt đầu tiên của nồi hơi, bao gồm xả khí khỏi mạch khí và nước, khởi động tải thấp, và ổn định nhiệt độ. Giới thiệu phân tích khí thải cơ bản, kiểm tra CO, và ghi chép đọc đưa vào sử dụng.
Filling, venting, and leak recheckGas purge and ignition sequenceLow-load warm-up and balancingMeasuring flow and return temperaturesBasic flue gas and CO checksBài học 10Kiểm tra và chuẩn bị trước công việc: khảo sát địa điểm, xác định dịch vụ, giấy phép, thông báo cho nhà cung cấp khí/quyền hạn nếu yêu cầuTập trung vào nhiệm vụ trước lắp đặt, bao gồm khảo sát địa điểm, xác định dịch vụ ẩn, đánh giá thông gió và tiếp cận, và xác nhận giấy phép hoặc thông báo. Đảm bảo công việc tiến hành an toàn, hợp pháp, và gián đoạn tối thiểu.
Reviewing drawings and specificationsLocating gas, water, and cablesAssessing ventilation and access routesConfirming permits and notificationsPlanning waste removal and storageBài học 11Kết nối đường ống và thủy lực: kết nối dòng/trở về, vòng nạp hệ thống, lắp bình giãn nở và van an toàn, tích hợp bộ lọc từ tính và van một chiềuĐịa chỉ kết nối thủy lực đến nồi hơi, bao gồm dòng và trở về, vòng nạp, bình giãn nở, van an toàn, bộ lọc, và van kiểm tra. Nhấn mạnh định hướng đúng, cách ly, và tiếp cận dịch vụ cho mỗi thành phần.
Connecting primary flow and returnInstalling filling loop and isolationMounting expansion vessel correctlyFitting safety valve and discharge pipeIntegrating filter and non-return valve