Bài học 1Công cụ cầm tay và điện thiết yếu cho máy quay và máy biến ápMô tả các công cụ cầm tay và điện thiết yếu cho máy quay và máy biến áp, bao gồm lựa chọn, sử dụng đúng cách và bảo dưỡng các dụng cụ kéo, đóng, cờ lê, khoan, máy mài và dụng cụ mô-men xoắn để tránh hư hỏng và đảm bảo sửa chữa đáng tin cậy.
Screwdrivers, spanners, and torque wrenchesBearing pullers and fitting toolsElectric and pneumatic impact toolsDrills, taps, and thread repair kitsGrinders, sanders, and surface prep toolsTool storage, inspection, and maintenanceBài học 2Quy trình khóa/tagout cho thiết bị điện và cơ khíGiải thích quy trình khóa/tagout cho thiết bị điện và cơ khí, bao gồm điểm cách ly, loại khóa, quy tắc gắn thẻ, khóa nhóm, các bước xác minh và quy trình tháo gỡ để ngăn ngừa kích hoạt bất ngờ.
Identifying isolation points and boundariesPersonal locks, hasps, and group boxesTag information and language requirementsVerification of zero energy stateShift change and group lock managementRestoring equipment to service safelyBài học 3Công cụ đo lường và tháo rời cơ khí: micromet, đồng hồ quay số, đồng hồ đo lỗ, dụng cụ kéo vòng bi, máy ép thủy lựcChi tiết các công cụ đo lường và tháo rời cơ khí sử dụng trên máy móc, bao gồm micromet, đồng hồ quay số, đồng hồ đo lỗ, dụng cụ kéo vòng bi và máy ép thủy lực, nhấn mạnh độ chính xác, căn chỉnh và áp dụng lực an toàn.
Using micrometers and vernier calipersDial indicators for runout and alignmentBore gauges for housing and sleeve checksBearing puller selection and setupHydraulic press safety and load limitsRecording fits, clearances, and tolerancesBài học 4Thiết bị nâng, cẩu và xử lý cho động cơ 7.5 kW và máy biến áp 25 kVABao quát nâng, cẩu và xử lý an toàn động cơ 7.5 kW và máy biến áp 25 kVA, bao gồm ước lượng trọng lượng, lựa chọn dây cẩu và móc treo, kiểm soát trọng tâm và sử dụng cẩu xích, kích, con lăn trong xưởng hẹp.
Estimating motor and transformer weightsSelecting slings, shackles, and eyeboltsCenter of gravity and balance controlUsing chain blocks, hoists, and jacksMoving loads with rollers, skates, and pry barsRigging inspection and rejection criteriaBài học 5Thiết bị kiểm tra điện: đồng hồ vạn năng, ampe kìm, máy đo cách điện, hipot, máy kiểm tra thứ tự phaGiới thiệu các thiết bị kiểm tra điện chính sử dụng trong sửa chữa máy, giải thích chức năng, dải đo, giới hạn và ứng dụng an toàn của đồng hồ vạn năng, ampe kìm, máy đo cách điện, bộ hipot và máy kiểm tra thứ tự pha trên động cơ và máy biến áp.
Multimeter functions and measurement rangesClamp meter use for load and inrush currentInsulation resistance tester test voltagesHipot tester purpose and risk controlsPhase rotation tester use on motor feedersInstrument category ratings and fusingBài học 6Cách ly, xả và nối đất mạch động cơ và máy biến ápGiải thích cách ly, xả và nối đất mạch động cơ và máy biến áp, chi tiết trình tự đóng cắt, nguy cơ năng lượng lưu trữ, dụng cụ xả, nối đất tạm thời và xác minh trạng thái mất năng lượng trước bất kỳ công việc tiếp xúc nào.
Identifying all energy sources and feedersProving dead with approved testersCapacitor and winding discharge methodsApplying and removing temporary groundsGrounding of transformer tanks and coresSignage and barriers around isolated gearBài học 7Thiết bị bảo hộ cá nhân cho công việc điện và máy biến áp chứa dầuXác định thiết bị bảo hộ cá nhân cho công việc điện và máy biến áp chứa dầu, bao quát quần áo chống hồ quang, găng tay, khiên mặt, bảo hộ hô hấp và thiết bị chống dầu, cộng với lựa chọn dựa trên nhiệm vụ và năng lượng sự cố.
Arc-rated clothing categories and limitsInsulating gloves and leather protectorsFace shields, goggles, and hearing protectionRespirators for fumes and oil mistsOil-resistant footwear and apronsPPE inspection, testing, and replacementBài học 8Biện pháp phòng ngừa cháy, tràn và chứa tràn dầu máy biến ápChi tiết các biện pháp phòng ngừa cháy, tràn và chứa tràn dầu máy biến áp, bao gồm lớp cháy, bình chữa cháy, bờ chứa, chất hấp thụ, các bước ứng phó khẩn cấp và yêu cầu báo cáo cho rò rỉ trong hoạt động bảo dưỡng và kiểm tra.
Fire classes and suitable extinguishersOil storage, bunds, and drip traysSpill kits, absorbents, and neutralizersImmediate actions for small and large spillsReporting, documentation, and cleanup recordsPreventive inspection of tanks and hosesBài học 9Kiểm soát cá nhân và môi trường cho sơn vecni, dung môi và dầu cách điệnGiải thích sử dụng an toàn sơn vecni, dung môi và dầu cách điện, giải quyết thông gió, kiểm soát nhiệt độ, ngăn ngừa tràn, dán nhãn và xử lý chất thải để bảo vệ nhân viên, thiết bị và môi trường trong hoạt động sửa chữa.
Ventilation and fume extraction setupFlash point, ignition sources, and hot workSolvent-compatible gloves and PPEStorage, labeling, and segregation rulesWaste collection and disposal proceduresMonitoring exposure and health symptomsBài học 10Hiệu chuẩn, xác minh và sử dụng an toàn thiết bị kiểm traTập trung vào hiệu chuẩn, xác minh và sử dụng an toàn thiết bị kiểm tra, bao gồm khả năng truy xuất nguồn gốc, kiểm tra chức năng, xác minh máy đo cách điện, liên động an toàn hipot và ghi chép trạng thái hiệu chuẩn trước đo lường quan trọng.
Calibration intervals and traceabilityField verification with check sourcesLabeling calibration status and due datesHandling damaged or suspect instrumentsSafe test lead selection and inspectionRecording measurement uncertainty notesBài học 11Tài liệu, gắn thẻ và quy trình giấy phép làm việc cho sửa chữa và kiểm traBao quát tài liệu, gắn thẻ và quy trình giấy phép làm việc cho sửa chữa và kiểm tra, bao gồm kế hoạch công việc, đánh giá rủi ro, thẻ cách ly, hồ sơ kiểm tra và yêu cầu ký duyệt để đảm bảo hoạt động bảo dưỡng có thể truy xuất và kiểm toán.
Job cards, repair orders, and scope definitionRisk assessments and method statementsTagging of removed parts and connectionsTest reports and measurement traceabilityPermit-to-work types and approvalsShift handover and record retention