Bài học 1Hệ thống tiếp địa: thiết kế, thử nghiệm (điện trở suất đất, giảm điện thế), điện thế chạm/bước và nối đẳng thếKhám phá thiết kế hệ thống tiếp địa, bao gồm lưới tiếp địa, cọc tiếp địa và nối đẳng thế. Bao quát các thử nghiệm điện trở suất đất, phương pháp giảm điện thế, điện thế chạm và bước, cùng giám sát kiểm tra định kỳ và hành động khắc phục.
Grounding grid components and layoutSoil resistivity surveys and data useFall-of-potential and clamp-on testingTouch and step potential risk controlEquipotential bonding and continuity checksBài học 2Máy biến áp phân phối loại khô: cấu tạo, thông gió, cơ chế tổn hao và giảm định mứcKhám phá cấu tạo máy biến áp khô, hệ thống cách điện và đường làm mát. Xử lý cơ chế tổn hao, độ tăng nhiệt, giảm định mức cho độ cao và hài, cùng các điểm kiểm tra bụi bẩn, điểm nóng và kết nối lỏng lẻo.
Core, windings, and insulation arrangementsVentilation paths, ducts, and enclosure typesNo-load and load losses, hotspots, and agingThermal classes, temperature rise, and sensorsDerating for altitude, harmonics, and enclosureBài học 3Hệ thống phụ trợ trạm: hệ thống sạc DC, loại ắc quy và bảo trì, bộ sạc ắc quy, phân phối AC/DCMô tả hệ thống DC cho trạm biến áp, bao gồm ắc quy, bộ sạc và phân phối DC. Bao quát loại ắc quy, kiểm tra, thử nghiệm dung lượng, thiết lập bộ sạc, dự phòng và giám sát hồ sơ, kế hoạch bảo trì.
DC system roles in control and protectionBattery chemistries, sizing, and layoutBattery inspection, testing, and replacementCharger modes, settings, and alarmsDC panel distribution, fuses, and labelingBài học 4Hệ thống làm mát, thông gió và HVAC cho phòng máy biến áp và phòng điều khiểnGiải thích nhu cầu HVAC và thông gió cho phòng máy biến áp và phòng điều khiển, bao gồm tải nhiệt, luồng không khí và lọc. Xử lý dự phòng, giám sát, báo động và giám sát vệ sinh, thay lọc, kiểm tra hiệu suất.
Heat load estimation and equipment lossesVentilation paths and airflow managementHVAC system types and redundancy optionsTemperature, humidity, and alarm settingsFilter maintenance and condenser cleaningBài học 5Rơle bảo vệ: quá dòng, vi sai, khí (Buchholz), sơ đồ bảo vệ máy biến áp và logic rơleGiới thiệu các loại rơle bảo vệ sử dụng trong trạm biến áp, bao gồm rơle quá dòng, vi sai và bảo vệ Buchholz. Bao quát sơ đồ logic, xem xét thiết lập, phối hợp ngắt, giám sát thử nghiệm, hồ sơ và kiểm soát thay đổi.
Overcurrent and earth fault relay functionsDifferential protection principles and settingsGas (Buchholz) relay operation and alarmsTransformer protection scheme architecturesRelay logic, interlocks, and trip testingBài học 6Sơ đồ một đường điện, cấu hình thanh cái và bố trí trạm biến ápBao quát cách đọc sơ đồ một đường đơn, sơ đồ thanh cái và bố trí trạm biến áp. Tập trung hiểu dòng công suất, điểm cách ly và vị trí thiết bị để hỗ trợ chuyển mạch an toàn và lập kế hoạch bảo trì.
Single-line symbols and notationsBus configurations and operating modesFeeder, transformer, and tie arrangementsPhysical layout of yards and roomsUsing drawings for switching and taggingBài học 7Loại máy cắt cho 13.8 kV và 0.48 kV (chân không, SF6, không khí), cơ cấu vận hành, cuộn ngắt và tiếp điểm phụXem xét loại máy cắt trung và hạ thế, bao gồm chân không, SF6 và không khí. Giải thích cơ cấu vận hành, cuộn ngắt, tiếp điểm phụ và giám sát kiểm tra, thử nghiệm thời gian, bôi trơn và kiểm tra liên động.
Vacuum, SF6, and air breaker applicationsInterrupting ratings, duty cycles, and limitsSpring, magnetic, and motor mechanismsTrip coils, close coils, and supervision relaysAuxiliary contacts, wiring, and interlocksBài học 8Thiết kế máy biến áp lực, định mức, làm mát (ONAN/ONAF), cấu tạo và vận hành OLTCChi tiết định mức máy biến áp lực, trở kháng và nhóm vectơ, tập trung làm mát ONAN và ONAF. Giải thích thành phần OLTC, bộ chọn tap và chuyển hướng, logic điều khiển, giám sát kiểm tra, kiểm tra dầu và thử nghiệm tap.
Nameplate data, MVA, voltage, and impedanceCooling modes ONAN, ONAF, and monitoring needsTemperature indicators, alarms, and tripsOLTC mechanical parts and oil compartmentsTap change control, sequencing, and testingBài học 9Thiết bị đo lường: CT/VT, lớp chính xác, dây dẫn và kiểm tra đo lườngBao quát chức năng CT và VT, lớp chính xác và giới hạn tải, nhấn mạnh cực tính đúng, thực hành dây dẫn và cách ly. Bao gồm kiểm tra đo lường, xác minh tỷ lệ và pha, giám sát thử nghiệm và tài liệu.
CT and VT roles in measurement and protectionAccuracy classes, burden, and saturation limitsPolarity, phase orientation, and marking checksWiring diagrams, terminal blocks, and shieldingMetering test plans, ratios, and error evaluationBài học 10Hệ thống xử lý dầu: lọc, lưu trữ, nạp và biện pháp an toàn cho máy biến áp ngâm dầuMô tả xử lý dầu cho máy biến áp lực, bao gồm lưu trữ, lọc và nạp. Xử lý rủi ro ô nhiễm, biện pháp an toàn, kiểm soát tràn và giám sát nhà thầu, báo cáo thử nghiệm và quy trình.
Oil properties, tests, and acceptance limitsStorage tanks, drums, and labeling rulesFiltration, dehydration, and degassing stepsFilling, topping up, and sampling methodsSpill response, fire safety, and PPE useBài học 11Giao diện người-máy và cơ bản SCADA liên quan đến giám sát và báo động trạm biến ápGiới thiệu chức năng HMI và SCADA cho giám sát, điều khiển và báo động trạm biến áp. Bao quát kiến trúc cơ bản, liên kết giao tiếp, màn hình điển hình, xử lý báo động, nhật ký sự kiện và giám sát truy cập, thay đổi cấu hình.
SCADA architecture and data flow overviewHMI screen types, mimic diagrams, and trendsAlarm priorities, filtering, and responseEvent logs, SOE, and disturbance recordsUser roles, passwords, and change trackingBài học 12Tiêu chuẩn, mã và tuân thủ quy định liên quan đến trạm biến áp (IEC, IEEE, quy định địa phương)Tóm tắt các tiêu chuẩn IEC, IEEE và địa phương chính ảnh hưởng thiết kế, thiết bị và bảo trì trạm biến áp. Nhấn mạnh nhiệm vụ giám sát tuân thủ, tài liệu, kiểm toán và quản lý cập nhật mã và quy định.
IEC and IEEE standards for transformersBreaker, relay, and DC system standardsGrounding, insulation, and safety standardsLocal electrical codes and permitting needsCompliance audits, records, and updates