Bài học 1Yêu cầu NEC 2020+ cho dịch vụ và ngắt dịch vụ (Điều 230, 230.70)Phần này bao gồm các yêu cầu dịch vụ NEC, bao gồm dây dẫn vào dịch vụ, vị trí ngắt dịch vụ, nhóm, ghi nhãn, và tiếp cận khẩn cấp. Nó nhấn mạnh quy tắc 230.70 và các vi phạm phổ biến tại hiện trường trong các tòa nhà thương mại.
Service entrance conductors and routingService disconnect location and accessibilityNumber, grouping, and identification of disconnectsService equipment working space and clearancesLabeling, signage, and utility coordinationBài học 2Phương pháp dây dẫn và yêu cầu lắp đặt cho ống dẫn, cáp, dây cáp linh hoạt (Điều 330, 340, 348, 400)Phần này xem xét các quy tắc NEC cho MC, UF, ống dẫn kim loại linh hoạt, và dây cáp linh hoạt trong công việc thương mại. Nó bao gồm sử dụng được phép, cố định và hỗ trợ, phụ kiện, kết thúc, và các vấn đề kiểm tra phổ biến cho các phương pháp dây dẫn này.
Uses and limits of MC and UF cablesFlexible metal conduit routing and supportProtection at terminations and fittingsFlexible cord types and permitted usesBox fill, derating, and cable assembliesBài học 3Nguyên tắc cơ bản nối đất và nối liền và yêu cầu NEC (Điều 250)Phần này trình bày các nguyên tắc cơ bản về nối đất và nối liền theo NEC 250, bao gồm mục tiêu, phương pháp được phép, và các quy tắc chính cho dịch vụ thương mại, đường dây cấp, và hệ thống dẫn xuất riêng biệt, nhấn mạnh việc xóa lỗi an toàn và kiểm soát điện áp tiếp xúc.
Objectives of grounding and bonding systemsGrounding of services and main disconnectsGrounding separately derived systemsBonding of metal piping and structural steelGrounding and bonding documentation reviewBài học 4Định nghĩa chính và phạm vi: dây dẫn tại chỗ, dịch vụ, đường dây cấp, mạch nhánh, thiết bịPhần này làm rõ các định nghĩa NEC cho dây dẫn tại chỗ, dịch vụ, đường dây cấp, mạch nhánh, và thiết bị. Nó giúp thanh tra xác định đúng các phần hệ thống, áp dụng giới hạn phạm vi, và phân biệt thiết bị tiện ích với dây dẫn thuộc sở hữu khách hàng.
Premises wiring versus utility supplyService conductors and service equipmentFeeders and feeder tap conductorsBranch circuits and utilization equipmentSeparately derived systems and transformersBài học 5Dây dẫn nối đất thiết bị, hệ thống điện cực, và dây nối liền — chi tiết và kích thướcPhần này tập trung vào dây dẫn nối đất thiết bị, hệ thống điện cực nối đất, và dây nối liền. Nó giải thích kích thước từ bảng NEC, lựa chọn vật liệu, kết thúc, và kiểm tra kiểm tra tính liên tục và đường dẫn dòng lỗi.
Grounding electrode conductors and electrodesEquipment grounding conductor types and sizingMain and system bonding jumper functionsBonding of raceways, enclosures, and fittingsTesting continuity of grounding pathsBài học 6Mạch nhánh và ổ cắm: định mức, tải cho phép, mạch nhánh đa dây (Điều 210)Phần này giải thích quy tắc mạch nhánh NEC cho ổ cắm trong không gian thương mại, bao gồm định mức, tính toán tải, mạch nhánh đa dây, vị trí ổ cắm yêu cầu, và kiểm tra kiểm tra quá tải và chia sẻ trung tính không đúng.
General branch circuit ratings and typesReceptacle placement in commercial areasContinuous and noncontinuous load sizingMultiwire branch circuits and handle tiesGFCI and AFCI protection for receptaclesBài học 7Quy tắc vị trí đặc biệt: vị trí ẩm, ướt, và khô; thiết bị ngoài trời; bảo vệ chống ăn mòn và cơ học (Điều 110, 300, 314)Phần này đề cập đến quy tắc NEC cho vị trí ẩm, ướt, và khô, thiết bị ngoài trời, và bảo vệ chống ăn mòn và cơ học. Nó hướng dẫn thanh tra về định mức vỏ, phụ kiện, niêm phong, và bảo vệ vật lý cho đường ống và cáp.
Classifying damp, wet, and dry locationsEnclosure and raceway ratings for outdoorsCorrosion protection for metallic systemsMechanical protection for cables and conduitsSealing fittings and condensation controlBài học 8Yêu cầu NEC cho hệ thống khẩn cấp, biển báo, và phương tiện ngắt thiết bị (Điều 700–705, 750)Phần này giải thích quy tắc NEC cho hệ thống khẩn cấp, dự phòng bắt buộc theo pháp luật, dự phòng tùy chọn, và nguồn điện kết nối. Nó bao gồm thiết bị chuyển đổi, biển báo, phương tiện ngắt, và trọng tâm kiểm tra cho Điều 700 đến 705 và 750.
Emergency versus standby system categoriesTransfer switches and source interconnectionsRequired signage and identification markingsDisconnecting means for generators and invertersEmergency circuit wiring and separation rulesBài học 9Cấu trúc và tổ chức Bộ Quy tắc Điện Quốc gia (NEC) — cách tìm điều và bảng áp dụngPhần này cho thấy cách NEC được cấu trúc, từ chương và điều đến phần, mục, và bảng. Nó đào tạo thanh tra nhanh chóng tìm quy tắc áp dụng, ngoại lệ, và phụ lục cho lắp đặt thương mại và công nghiệp nhẹ.
NEC chapters, articles, and parts layoutMandatory rules, permissive rules, and notesFinding applicable tables and calculation rulesUsing annexes, fine print notes, and indexesCross-referencing articles for complex systemsBài học 10Bảo vệ quá dòng và khả năng chịu dòng dây dẫn: bảng NEC, hệ số điều chỉnh và hiệu chỉnh (Điều 240, 310)Phần này chi tiết bảo vệ quá dòng NEC và khả năng chịu dòng dây dẫn, bao gồm sử dụng Bảng 240.6 và 310.16, hệ số điều chỉnh và hiệu chỉnh, quy tắc nhánh, và vấn đề phối hợp cho đường dây cấp và mạch nhánh thương mại và công nghiệp nhẹ.
Standard overcurrent device ratings and typesSelecting OCPD for feeders and branch circuitsUsing ampacity tables and temperature ratingsAdjustment and correction factor applicationTap conductors and transformer secondary rules