Bài học 1Hệ thống nguồn: loại pin, C-rating, dây nối, sụt áp và phân phối nguồnLàm chủ hệ thống nguồn FPV, bao gồm pin LiPo và Li-ion, C-rating, dây nối và phân phối nguồn. Học cách chọn kích thước pin, tránh sụt áp, thiết kế dây nguồn an toàn và bảo vệ linh kiện khỏi brownout, chập và quá dòng.
LiPo vs Li‑ion chemistry, risks, and handlingCapacity, C‑rating, and current draw estimatesVoltage sag, IR, and log analysis in flightsXT60, wiring gauge, and soldering standardsPDB, BEC, and regulator layout best practicesBài học 2Phần cứng ngoại vi: VTX/VRX, loại anten, OSD, DVR/ghi HD và quy trình thẻ SDKhám phá các thiết bị ngoại vi FPV chính, bao gồm phần cứng VTX và VRX, loại anten, OSD, DVR và quy trình thẻ SD. Học cách nối dây, cấu hình và bảo trì các thiết bị này để ghi hình đáng tin cậy, video rõ nét và xử lý dữ liệu sau bay hiệu quả.
VTX power levels, channels, and wiring layoutsVRX modules, diversity, and ground station setupsAntenna polarization, gain, and placement basicsOSD wiring, voltage sensing, and layout designDVR settings, SD card care, and file managementBài học 3Loại khung FPV, kích thước và đánh đổi (5 inch freestyle/đua vs khung cine)So sánh loại khung và kích thước FPV, từ 5 inch freestyle và đua đến cinewhoop và quad tầm xa. Học cách khoảng cách bánh xe, bố trí và vật liệu ảnh hưởng đến độ bền, điều chỉnh, tiếng ồn và khả năng tải cho các mục tiêu bay khác nhau.
Wheelbase, motor spacing, and prop size limitsFreestyle vs racing frame geometry and stiffnessCinewhoop ducts, guards, and camera isolationLong‑range and cruiser frame design prioritiesMounting stacks, arm design, and repairabilityBài học 4Hệ thống video analog vs digital: độ trễ, tầm xa, chất lượng hình ảnh và trường hợp sử dụngPhân tích hệ thống video FPV analog và digital theo độ trễ, tầm xa, khả năng xuyên và chất lượng hình ảnh. Học cách chọn hệ thống phù hợp với đua, freestyle, quay phim và tầm xa, đồng thời lập kế hoạch nâng cấp trong giới hạn ngân sách.
Analog video basics, channels, and modulationDigital HD systems, codecs, and link behaviorLatency measurement and racing implicationsRange, penetration, and environment factorsEcosystem costs, upgrades, and compatibilityBài học 5Lựa chọn kính FPV và trạm mặt đất, tác động độ trễ và tùy chọn giám sát khán giảĐánh giá kính FPV và trạm mặt đất, tập trung vào ergonomics, quang học và tùy chọn thu nhận. Hiểu tác động độ trễ, tính năng ghi hình và khán giả, cũng như cách xây dựng thiết lập xem đáng tin cậy cho phi công, spotter và khán giả.
Box vs slim goggles, optics, and IPD fittingReceiver modules, diversity, and power optionsHDMI input, DVR, and external display useLatency, resolution, and comfort trade‑offsSpectator screens, relays, and event setupsBài học 6Lựa chọn camera onboard và ống kính/FOV cho đua vs quay phimHọc cách chọn camera FPV và ống kính cho bay đua và quay phim. So sánh định dạng cảm biến, độ trễ, dải động và FOV, hiểu cách chọn ống kính ảnh hưởng đến độ rõ hình ảnh, cảm nhận tốc độ và khung hình trong môi trường khác nhau.
Sensor size, resolution, and low‑light performanceLatency, WDR, and image processing trade‑offsLens focal length, FOV, and distortion choicesND filters, shutter control, and motion blurMounting, vibration isolation, and protectionBài học 7Máy phát và thu radio: giao thức (CRSF, SBUS, DSM), vị trí anten và dự phòngHiểu liên kết radio cho drone FPV, bao gồm CRSF, SBUS, DSM và giao thức tầm xa hiện đại. Học nối dây thu nhận, vị trí anten và chiến lược dự phòng để giảm failsafe và duy trì kiểm soát trong môi trường khắc nghiệt.
CRSF, SBUS, DSM, and ELRS protocol overviewBinding, failsafe setup, and range testingReceiver wiring, power, and UART assignmentAntenna orientation, diversity, and mountingRedundant receivers and link health monitoringBài học 8Motor, ESC, cánh quạt: KV, lực đẩy, hiệu suất và cân nhắc độ bềnNghiên cứu motor, ESC và cánh quạt như hệ thống lực đẩy thống nhất. Học mối quan hệ KV, kích thước stator và độ nghiêng cánh quạt, giới hạn dòng ESC, cân bằng hiệu suất, độ bền và độ nhạy cho quad đua, freestyle và quay phim.
Motor KV, stator size, and torque behaviorESC current rating, firmware, and coolingProp diameter, pitch, and blade count effectsMatching motor, ESC, and prop to batteryDurability, crash tolerance, and spare planningBài học 9Bộ điều khiển bay và firmware: cơ bản Betaflight/INAV/Cleanflight và vai trò điều chỉnhKhám phá cách bộ điều khiển bay và firmware định hình hành vi máy bay. So sánh Betaflight, INAV và các stack tương tự, học vai trò cảm biến, lọc, điều chỉnh PID và thực hành cấu hình hỗ trợ bay ổn định, nhạy bén.
MCU, gyro, and barometer hardware selectionBetaflight, INAV, and Ardu‑based stack overviewPorts, mixers, and channel mapping setupFilters, PID gains, and preset usageBlackbox logging and iterative tune changesBài học 10Thiết bị an toàn cần thiết: beacon failsafe, công tắc kill, bảo vệ cánh quạt, PPE và bộ công cụ sửa chữa hiện trườngXem xét thiết bị an toàn FPV thiết yếu và công cụ hiện trường. Học cấu hình beacon, công tắc kill, bảo vệ cánh quạt, PPE và bộ sửa chữa để giảm rủi ro chấn thương, tăng tốc phục hồi sau va chạm và giữ máy bay sẵn sàng bay trong ngày dài.
Buzzers, GPS beacons, and recovery workflowsRadio kill switches and arming logic setupProp guards, ducts, and safe testing methodsPPE: eye, hand, and hearing protectionField repair kits, spares, and checklists