Bài học 1Thời gian đông cứng keo dính, thời gian mở, thời gian sử dụng và ảnh hưởng nhiệt độ/độ ẩmPhần này giải thích hành vi đông cứng keo dính, bao gồm thời gian mở, thời gian sử dụng và thời gian điều chỉnh, và cách nhiệt độ, độ ẩm, hấp thụ bề mặt ảnh hưởng đến khả năng làm việc, độ bám và thời gian an toàn để trét hoặc sử dụng khu vực.
Definitions: curing, open time, pot life, adjustabilityReading climate icons and timing on data sheetsEffects of temperature, humidity, and draftsSubstrate absorption and membrane influenceField checks for skinning and ready-to-grout timeBài học 2Chi tiết chống thấm cho góc vòi sen, nối sàn-tường và khe cửa sổ/cửaPhần này tập trung vào chi tiết chống thấm tại góc vòi sen, nối sàn-tường và khe cửa sổ/cửa, bao gồm phụ kiện đúc sẵn, vải gia cường và thứ tự với cống và ngưỡng.
Preformed corners, bands, and sealing tapesFloor-to-wall junction buildup and overlapsDetailing around windows, niches, and revealsIntegrating drains, thresholds, and curbsLeak testing and inspection before tilingBài học 3Loại bột trét và lựa chọn: bột trét xi măng, epoxy, phụ gia cho khu vực ướt và chống bẩnPhần này so sánh bột trét xi măng và epoxy, bao gồm phụ gia cho khu vực ướt, chống bẩn và linh hoạt, và giải thích cách chọn độ rộng khớp, màu sắc và mức hiệu suất cho vòi sen và phòng ướt sử dụng cao.
Cementitious grout classes and water resistanceEpoxy grout: benefits, limits, and applicationsAdditives for flexibility, stain and mold resistanceJoint width, color choice, and visual impactCleaning, sealing, and maintenance expectationsBài học 4Tấm nền và hệ thống hỗ trợ tường: tấm xi măng, tấm thạch cao chống nước và cố địnhPhần này chi tiết lựa chọn nền tường cho khu vực ướt, bao gồm tấm xi măng và tấm thạch cao chống nước, hướng dẫn khung, cố định, xử lý khớp và tích hợp với hệ thống chống thấm và keo dính gạch.
Cement board types, thickness, and applicationsWater-resistant gypsum board: limits and usesFasteners, screw spacing, and framing stiffnessJoint taping, seams, and movement allowancesTransition details to masonry and existing wallsBài học 5Cơ bản lựa chọn gạch: đặc tính gạch sứ, chỉnh sửa vs không chỉnh sửa, giới hạn biến dạng gạchPhần này bao quát lựa chọn gạch cho khu vực ướt, bao gồm đặc tính gạch sứ, cạnh chỉnh sửa so với không chỉnh sửa, giới hạn biến dạng, chống trượt và cách các yếu tố này ảnh hưởng đến bố trí, khớp và độ bền.
Tile water absorption and suitability ratingsRectified vs non-rectified: pros, cons, tolerancesTile flatness, warpage, and deformation limitsSlip resistance ratings for floors and showersTile size, pattern, and substrate flatness needsBài học 6Hệ thống chống thấm: xi măng, màng quét lỏng, màng tấm — nơi và lý do sử dụng từng loạiPhần này so sánh màng chống thấm xi măng, quét lỏng và tấm, giải thích nơi sử dụng từng hệ thống tốt nhất, cách chi tiết chuyển tiếp và tránh thất bại phổ biến trong dự án lát khu vực ướt.
Cementitious membranes: uses, limits, key detailsLiquid-applied membranes: build, coverage, defectsSheet membranes: overlaps, corners, penetrationsChoosing systems for showers, tubs, and wet roomsCompatibility with substrates, adhesives, and groutsBài học 7Công cụ và vật tư khuyến nghị liên kết với vật liệu: bay răng cưa, que trộn, vật liệu màng, loại bay trétPhần này liên kết công cụ và vật tư khuyến nghị với vật liệu chọn, bao gồm bay răng cưa, que trộn, công cụ màng, bay trét và cách chọn đúng cải thiện độ phủ, độ bám và chất lượng hoàn thiện.
Selecting notch size for tile and adhesive typeMixing paddles, drill speeds, and bucket choiceRollers, brushes, and knives for membranesGrout floats for cement and epoxy productsSponges, cleaning tools, and protection filmsBài học 8Lựa chọn keo dính cho khu vực ướt nội thất: loại keo mỏng xi măng biến tính polymer và tiêu chí chọnPhần này bao quát loại keo dính xi măng biến tính polymer cho khu vực ướt nội thất, giải thích lớp hiệu suất, xem xét bề mặt và gạch, và cách khớp tính chất keo với dự án và điều kiện hiện trường.
Thinset classifications and performance ratingsSelecting adhesives for ceramic and porcelain tilesMatching adhesive to substrate and waterproofingSlip resistance, deformability, and vertical workManufacturer data sheets and approval checksBài học 9Khớp giãn nở và chu vi: chất bịt đàn hồi khuyến nghị và tương thích với gạch và bột trétPhần này giải thích khớp giãn nở và chu vi trong khu vực ướt, bao gồm vị trí khớp, chất bịt đàn hồi khuyến nghị, tương thích với gạch và bột trét, và kỹ thuật chuẩn bị và hoàn thiện đúng.
Types of movement joints and where to place themPerimeter joints at walls, columns, and fixturesSealant types: silicone, hybrid, and PUJoint backing, bond breakers, and joint depthColor matching and finishing visible sealantBài học 10Khoảng cách gạch và xem xét kích thước khớp: 2 mm tường vs 3 mm sàn — hàm ý cho khớp giãn nởPhần này bao quát khoảng cách gạch và xem xét kích thước khớp, so sánh khớp tường 2 mm và sàn 3 mm điển hình, và giải thích cách độ rộng khớp ảnh hưởng khớp giãn nở, hiệu suất bột trét, thẩm mỹ và dung sai lắp đặt.
Choosing spacer types and sizes for wet areasJoint width vs tile size, edge, and flatnessImpact of joint size on grout cleaning and cracksCoordinating joint layout with movement jointsAdapting joint size to site and substrate limitsBài học 11Lớp lót, chất kết dính và tương thích với bề mặt khác nhau (thạch cao, gạch cũ, bê tông)Phần này giải thích lớp lót và chất kết dính cho các bề mặt khác nhau, bao gồm bê tông, thạch cao và gạch hiện có, tập trung tương thích với keo và màng, vấn đề độ ẩm và các bước chuẩn bị bề mặt đúng.
Primer types: acrylic, epoxy, and specializedPriming concrete, screeds, and leveling compoundsTreating gypsum plasters and boards before tilingBonding to existing tile and non-porous surfacesAvoiding incompatibility, re-emulsification, failure