Bài học 1Kiểm tra mặt đất và nền móng: đế cần cẩu, tình trạng tấm đệm, đường tạm thời, khả năng chịu lực bề mặt và vấn đề nước ngầm/thoát nướcỞ đây bạn sẽ học cách đánh giá nền móng cần cẩu, tấm đệm và đường tiếp cận, xác minh khả năng chịu lực so với tải trọng dự kiến, xác định các điểm yếu, khoảng trống hoặc xói mòn, và đánh giá điều kiện thoát nước hoặc nước ngầm có thể làm suy yếu độ ổn định trong quá trình vận hành.
Reviewing geotechnical and bearing dataInspecting crane base, anchors, and padsAssessing temporary roadways and access routesIdentifying soft ground, voids, and erosionEvaluating drainage and groundwater effectsRecording and reporting ground deficienciesBài học 2Kiểm tra thiết bị liên lạc: thử nghiệm radio, quản lý pin, máy cầm tay dự phòng, biển báo và giao thức tín hiệu tay dự phòngBạn sẽ học cách kiểm tra và thử nghiệm công cụ liên lạc, bao gồm radio, pin, sạc, đơn vị dự phòng và biển báo cố định, cũng như cách thiết lập giao thức tín hiệu tay dự phòng rõ ràng để duy trì kiểm soát nếu hệ thống chính thất bại trong quá trình nâng.
Inspecting radios, headsets, and chargersTesting radio range and audio clarityManaging batteries and spare handheld unitsVerifying posted crane and site signageStandardizing hand and arm signal setsPlanning communication failure contingenciesBài học 3Quy trình đánh giá thời tiết: theo dõi gió, dự báo gió giật, kiểm tra tầm nhìn, tác động mưa/đóng băng và khi nào tạm dừng nângPhần này chi tiết cách theo dõi tốc độ và hướng gió, diễn giải dự báo gió giật, đánh giá tầm nhìn, mưa, tuyết và đóng băng, và áp dụng giới hạn nhà sản xuất và quy định để quyết định khi nào hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động cần cẩu vì an toàn thời tiết.
Using anemometers and wind indicatorsReviewing weather forecasts and gust trendsAssessing visibility, fog, and night lightingEvaluating rain, snow, and icing impactsApplying wind and weather operating limitsProcedures to suspend and resume liftingBài học 4Dây cáp thép, dây tời và móc: tiêu chí kiểm tra, giới hạn mòn, bôi trơn và dấu hiệu hết hạn sử dụngBạn sẽ học tiêu chí kiểm tra dây cáp thép, dây tời và móc, bao gồm kiểm tra dây đứt, ăn mòn, xoắn, biến dạng, mở miệng móc, chức năng chốt, chất lượng bôi trơn, và nhận biết tình trạng hết hạn sử dụng yêu cầu loại bỏ khỏi dịch vụ.
Identifying broken wires and strand damageChecking rope diameter and elongationDetecting corrosion, kinks, and birdcagingInspecting hooks for cracks and deformationVerifying hook latch presence and functionLubrication practices and discard criteriaBài học 5Kiểm tra cấu trúc cần cẩu tháp: cột, vòng xoay, cần, đối trọng, chỉ báo ăn mòn và biến dạngPhần này bao gồm kiểm tra trực quan và chức năng cấu trúc cần cẩu tháp, bao gồm các phần cột, dây neo, vòng xoay, cần, cần đối trọng và đối trọng, tìm kiếm vết nứt, bu lông lỏng, ăn mòn, biến dạng và tiếng ồn hoặc chuyển động bất thường.
Inspecting mast sections and connectionsChecking ties, anchors, and bracing systemsExamining slewing ring and bolt tightnessInspecting jib, counterjib, and pendantsVerifying counterweight condition and seatingIdentifying corrosion, cracks, and distortionBài học 6Đánh giá khu vực làm việc: định vị dây điện trên cao, tòa nhà liền kề, rủi ro đường phố công cộng, tuyến đường người đi bộ và vùng loại trừỞ đây bạn sẽ học cách khảo sát khu vực làm việc cần cẩu để tìm dây điện trên cao, tòa nhà lân cận, tuyến đường giao thông và tiếp xúc công cộng, sau đó thiết lập vùng loại trừ, rào chắn và người quan sát để kiểm soát chuyển động người đi bộ và phương tiện quanh hoạt động nâng.
Locating and marking overhead power linesAssessing clearances to buildings and roofsEvaluating risks to streets and sidewalksPlanning load paths and swing envelopesSetting up barriers and exclusion zonesCoordinating with site security and trafficBài học 7Diễn giải biểu đồ tải: định mức theo bán kính, giới hạn cấu hình, yếu tố động và giảm tải cho phụ kiệnPhần này giải thích cách đọc và áp dụng biểu đồ tải cần cẩu tháp, bao gồm công suất theo bán kính và cấu hình, tác động chiều dài cần và đối trọng, yếu tố tải động, giảm tải cho phụ kiện, và sử dụng biểu đồ để lập kế hoạch nâng an toàn.
Understanding chart layout and terminologyCapacity changes with radius and heightEffects of jib length and configurationAccounting for wind and dynamic factorsDerating for hooks, blocks, and slingsValidating planned lifts against chartsBài học 8Xác minh năng lực đội ngũ và vai trò: xác minh chứng chỉ thợ buộc, ra tín hiệu và người vận hành cùng danh sách kiểm tra trước caPhần này bao gồm xác nhận trình độ người vận hành, thợ buộc và ra tín hiệu, xem xét chứng chỉ cần thiết, ghi nhận tình trạng phù hợp hàng ngày, và tiến hành họp trước ca làm việc có cấu trúc để đồng bộ đội ngũ về nhiệm vụ, rủi ro và liên lạc.
Verifying operator licenses and endorsementsChecking rigger and signal person qualificationsConfirming medical fitness and fatigue statusReviewing site‑specific training requirementsConducting structured pre‑shift briefingsDocumenting crew verification recordsBài học 9Thiết bị an toàn và công tắc giới hạn: kiểm tra chức năng quá tải, chống hai khối, góc cần/bán kính, chỉ báo tốc độ gió và hệ thống dừng khẩn cấpPhần này giải thích cách kiểm tra thiết bị an toàn và công tắc giới hạn, bao gồm bảo vệ quá tải, chống hai khối, chỉ báo góc cần/bán kính, báo động gió và mạch dừng khẩn cấp, đảm bảo chúng hoạt động đúng trước khi nâng.
Testing overload and moment limitersVerifying anti‑two‑block operationChecking boom angle and radius indicatorsInspecting wind speed alarms and cutoutsTesting emergency stop buttons and circuitsDocumenting safety device test results