Bài học 1Băng dính, hạt viền và gia cố: băng giấy so với lưới sợi thủy tinh, hạt viền góc kim loại và vinyl, viền linh hoạt cho khe lộBao gồm băng dính, hạt viền và vật liệu gia cố bảo vệ mối nối và góc. Học viên so sánh băng giấy và lưới sợi thủy tinh, chọn hạt viền kim loại hoặc vinyl, sử dụng viền linh hoạt để tạo khe sạch và cạnh bền, chống nứt.
Paper tape vs fiberglass mesh performanceInside and outside corner bead selectionMetal vs vinyl beads and corrosion issuesFlexible trims for reveals and archesFastening and embedding corner beadsBài học 2Danh sách công cụ lớn và thiết bị: cần cẩu thạch cao, súng vặn vít, bộ đặt vít, dao bả (6", 10", 12", 14"), máng và dao trát, máng bột, máy khoan trộn và cánh khuấy, máy chà nhám cánChi tiết công cụ lớn cải thiện năng suất và chất lượng thi công thạch cao. Học viên xác định sử dụng đúng cần cẩu thạch cao, súng vặn vít, dao bả (6", 10", 12", 14"), máng và dao trát, máy khoan trộn và máy chà nhám cán.
Drywall lifts setup and safe operationScrew guns, collated drivers, and settersTaping knife sizes and proper techniquesUsing hawk, mud pan, and trowel efficientlyMixing drill, paddle, and pole sander useBài học 3Thiết bị bảo hộ cá nhân và thiết bị an toàn công trường: máy thở đạt chuẩn NIOSH chống bụi, bảo hộ mắt, bảo hộ tai, găng tay, mũ bảo hộ, đầu gốiNêu rõ thiết bị bảo hộ cá nhân và thiết bị an toàn công trường cho nhiệm vụ thạch cao. Học viên chọn máy thở đạt chuẩn NIOSH, bảo hộ mắt và tai, găng tay, mũ bảo hộ, đầu gối và tổ chức tiếp cận an toàn cùng vệ sinh.
NIOSH‑rated respirators and filter choicesEye and face protection for dust and chipsHearing protection for power toolsGloves, hard hats, and safety footwearKnee pads and ergonomic work practicesBài học 4Bột bả mối nối và phụ gia: bột đông cứng (bột nóng), bột pha sẵn đa năng và hoàn thiện, sơn lót và lớp liên kếtKhám phá bột bả mối nối và phụ gia cho bả, lấp và hoàn thiện. Học viên so sánh loại đông cứng và bột pha sẵn, chọn bột đa năng hoặc bột hoàn thiện, sử dụng sơn lót và lớp liên kết để tăng độ bám và độ bền.
Setting‑type compounds and working timesReady‑mix all‑purpose vs topping mudLightweight vs conventional compound useAdditives for workability and shrinkagePrimers and bond coats over tricky surfacesBài học 5Đinh vít, keo dính và lót: vít thạch cao (ren thô/mịn), đinh thạch cao, keo xây dựng, kẹp lót cho mối nối trầnXem xét đinh vít, keo dính và lót cố định thạch cao. Học viên so sánh ren vít thạch cao, đinh thạch cao, keo xây dựng, sử dụng kẹp lót và khối lót để hỗ trợ mối nối, góc và chuyển tiếp trần.
Coarse vs fine thread drywall screwsDrywall nails and when to avoid themConstruction adhesive use and spacingBacking clips for unsupported jointsBlocking for fixtures and heavy loadsBài học 6Vật tư tiêu hao và linh tinh: vít, vòng đệm, keo silicone, miếng lưới vá sửa chữa, băng dính che, vải cheXem xét vật tư tiêu hao và linh tinh hỗ trợ lắp đặt và sửa chữa thạch cao. Học viên chọn vít, vòng đệm, keo silicone, miếng lưới vá, băng dính che và vải che, lập kế hoạch số lượng giảm lãng phí và duy trì hiệu quả công trường.
Drywall screws, washers, and spacingCaulk types for gaps and movement jointsMesh patches for small hole repairsMasking tape and surface protectionDrop cloths and dust‑containment optionsBài học 7Công cụ phụ kiện và thiết bị dọn dẹp: dao rọc giấy, ê ke T, dây phấn, máy đo laser hoặc dây dọi, thang và giàn giáo, máy hút HEPA và máy áp suất âm (nếu có)Mô tả công cụ phụ kiện và thiết bị dọn dẹp cải thiện độ chính xác và an toàn. Học viên sử dụng dao rọc giấy, ê ke T, dây phấn, máy đo laser hoặc dây dọi, thang và giàn giáo, máy hút HEPA và máy áp suất âm (nếu có) để duy trì khu vực sạch, chính xác và tuân thủ.
Utility knives, blades, and safe handlingT‑squares, chalk lines, and layout checksLaser levels and plumb bobs for alignmentLadder and scaffold setup and inspectionHEPA vacuums and negative air machinesBài học 8Vật liệu hoàn thiện: giấy nhám, công cụ trộn bột bả mối nối, sơn lót bề mặt (PVA và sơn lót thạch cao) và bột trám khốiTập trung vào vật liệu hoàn thiện chuẩn bị bề mặt cho sơn hoặc tạo kết cấu. Học viên chọn giấy nhám, công cụ trộn bột bả, sơn lót bề mặt (PVA và sơn lót thạch cao) và bột trám lỗ.
Sanding screens vs sandpaper selectionHand and pole sanding techniquesJoint compound mixing tools and carePVA and drywall primer applicationsBlock fillers for porous or damaged wallsBài học 9Loại và kích thước tấm thạch cao: thạch cao thường, chống ẩm (tấm xanh/xanh dương), chống cháy (Type X), độ dày điển hình (1/2", 5/8") và lựa chọn khuyến nghị cho tường và trầnGiải thích loại tấm thạch cao phổ biến, tính chất lõi và kích thước tiêu chuẩn. Học viên khớp tấm thường, chống ẩm và chống cháy với vị trí, chọn độ dày phù hợp cho tường, trần và nhu cầu thiết kế hoặc quy chuẩn đặc biệt.
Regular gypsum board properties and usesMoisture‑resistant boards for wet areasFire‑rated Type X and code requirementsStandard thicknesses and edge profilesBoard selection for walls vs ceilings