Bài học 1Kích thước gạch, định nghĩa định dạng lớn, độ dày, cạnh chỉnh sửa và tác động đến lắp đặtPhần này định nghĩa định dạng gạch porcelain, phạm vi độ dày và cạnh chỉnh sửa. Bạn sẽ học cách các yếu tố này ảnh hưởng đến bố trí, kiểm soát lippage, chọn vữa, mục tiêu độ phủ và xử lý các tấm lớn nặng.
Standard vs large-format tile definitionsPanel and slab tile handling limitsThickness tolerances and warpage limitsRectified vs non-rectified edge behaviorLippage criteria and allowable offsetsCoverage targets for large-format tilesBài học 2Đường viền gạch, hồ sơ cạnh, chuyển tiếp và chọn phụ kiện: đường viền kim loại, hệ thống Schluter, khe kiểm soát siliconePhần này bao gồm các đường viền, hồ sơ cạnh và chuyển tiếp giữa các bề mặt hoàn thiện. Bạn sẽ học cách chọn kim loại, PVC và hệ thống kiểu Schluter, thiết kế khe chuyển động và khe kiểm soát, bảo vệ cạnh gạch lộ an toàn.
Profile types for edges and outside cornersTransition details between tile and carpetMetal vs PVC trims: selection criteriaSchluter-style profile system componentsDesigning soft joints at perimetersFinishing stair nosings and thresholdsBài học 3Khe chuyển động và khe kiểm soát: chức năng, loại, quy tắc vị trí, chất trám mô đun thấpPhần này giải thích khe chuyển động và khe kiểm soát trong công việc lát gạch. Bạn sẽ học loại khe, quy tắc khoảng cách, chi tiết chu vi, chọn chất trám và cách tích hợp yêu cầu chuyển động cấu trúc và gạch.
Differential movement sources in buildingsField, perimeter and change-of-plane jointsJoint spacing rules for interior floorsExterior and heated assembly joint needsLow-modulus sealant selection and prepJoint layout coordination with tile patternBài học 4Tiêu chuẩn quốc tế và ngành cho lắp đặt gạch (TCNA, ANSI A108/A118/A136): phạm vi và yêu cầu chínhPhần này giới thiệu các tiêu chuẩn và hướng dẫn lắp đặt gạch chính. Bạn sẽ xem xét phương pháp Sổ tay TCNA và yêu cầu ANSI A108, A118, A136, học cách chọn hệ thống tuân thủ cho mỗi dự án.
TCNA Handbook structure and method codesReading ANSI A108 installation standardsANSI A118 material performance criteriaANSI A136 organic adhesive requirementsSelecting methods for floors and wallsDocumenting compliance in project specsBài học 5Thực hành tốt nhất công cụ, trộn và xử lý vật liệu: máy trộn, bay, xô, slurry và điều kiện lưu trữPhần này chi tiết công cụ đúng, trộn và xử lý vật liệu. Bạn sẽ học loại máy trộn, chọn bay, ngấm nước và trộn lại, lớp vữa slurry, và thực hành lưu trữ bảo vệ hiệu suất sản phẩm.
Drill and paddle selection for mortarsMixing ratios, slake times and remixingTrowel notch types and directional trowelingMaintaining clean buckets and toolsSlurry bond coats over concrete and mud bedsStorage temperature and shelf-life controlBài học 6Loại lớp nền và chế độ thất bại: tấm bê tông, tấm lót xi măng, tường thạch cao — tính chất và chẩn đoánPhần này kiểm tra các lớp nền phổ biến và chế độ thất bại của chúng. Bạn sẽ học tính chất bê tông, tấm xi măng và tường thạch cao, cách độ ẩm và chuyển động ảnh hưởng, chẩn đoán vết nứt, bong tróc và rủi ro nấm mốc.
Concrete slab curing, shrinkage and cracksCement backer board fastening and seamsDrywall limitations in wet and dry areasMoisture vapor emission and pH testingBond failure, hollow spots and delaminationRepair options before tile installationBài học 7Code và yếu tố địa phương: độ phẳng sàn (FF/FL), độ uốn lớp nền tối đa cho phép, yêu cầu độ dốc cho khu vực ướtPhần này xem xét code và yếu tố địa phương cho độ phẳng sàn (FF/FL), độ uốn tối đa cho phép của lớp nền, yêu cầu độ dốc cho khu vực ướt.
FF/FL concepts and tile flatness needsMeasuring and documenting floor flatnessDeflection limits for tile and stoneFraming and underlayment stiffness checksSlope-to-drain requirements and detailsTolerances for curbs, benches and rampsBài học 8Hóa học vữa chà ron và hiệu suất: vữa xi măng, biến tính polymer, epoxy — chiều rộng khe và sử dụngPhần này so sánh vữa chà ron xi măng, biến tính polymer và epoxy. Bạn sẽ nghiên cứu kích thước khe, thích ứng chuyển động, chống bẩn và hóa chất, độ đồng đều màu, khớp loại vữa với điều kiện sử dụng.
Cementitious grout composition and curingPolymer-modified grout properties and usesEpoxy grout chemistry and limitationsJoint width selection by tile sizeGrout for submerged and steam areasCleaning, sealing and maintenance needsBài học 9Vữa và keo dính: vữa mỏng biến tính polymer, vữa gạch lớn nặng, keo epoxy — tiêu chí chọnPhần này phân tích vữa và keo dính cho gạch porcelain. Bạn sẽ so sánh vữa mỏng biến tính polymer, vữa gạch lớn nặng, keo epoxy, tập trung chọn theo kích thước gạch, lớp nền và tiếp xúc.
Thin-set mortar classes and performanceLarge-and-heavy tile mortar behaviorNon-sag mortars for walls and ceilingsEpoxy and reactive resin adhesive usesBonding to difficult or existing substratesPot life, open time and cure time controlBài học 10Chống thấm và rào chắn hơi: màng tấm, màng quét lỏng, hệ thống phòng tắm cụ thể và tương thích với lắp ráp gạchPhần này bao gồm chống thấm và rào chắn hơi dưới gạch. Bạn sẽ so sánh màng tấm và lỏng, hệ thống phòng tắm, chất cản hơi, học quy tắc tương thích với vữa, lót và cống.
Waterproof vs vapor-retarding membranesSheet membrane installation sequencingLiquid-applied membrane coverage checksShower pan, curb and niche detailingSteam shower perm rating requirementsCompatibility with drains and bonding flangesBài học 11Loại gạch porcelain và thông số: thân (tráng men so với xuyên thân), PEI, hấp thụ nước, đánh giá mài mònPhần này xem xét loại thân gạch porcelain và đánh giá hiệu suất. Bạn sẽ học cấu trúc tráng men so với xuyên thân, lớp PEI và mài mòn, giới hạn hấp thụ nước, đọc tờ dữ liệu nhà sản xuất.
Glazed vs full-body porcelain structuresPEI and abrasion resistance classificationsWater absorption and freeze-thaw ratingsCoefficient of friction and slip resistanceColor variation and shade range controlInterpreting technical data sheets