Bài học 1Thiết lập địa điểm và dịch vụ tạm thời: cổng tiếp cận, điện/nước tạm thời, hàng rào an ninh (thợ điện, lao động chung, an ninh)Mô tả thiết lập địa điểm ban đầu, bao gồm cổng tiếp cận, khu vực đặt vật liệu và nguồn điện nước tạm thời. Bao gồm hàng rào an ninh, chiếu sáng, tiện ích phúc lợi và phối hợp giữa thợ điện, lao động và đội an ninh.
Site layout plan and logistics routesAccess gates, signage and traffic controlTemporary power boards and cablingTemporary water supply and drainage pointsSecurity fencing, lighting and CCTV optionsBài học 2Lột địa điểm và loại bỏ thực vật, lột đất mặt: máy đào, xe chở đất, giám sát lao độngMô tả loại bỏ thực vật, lột đất mặt và chuẩn bị nền xây dựng. Bao gồm chọn máy, tuyến vận chuyển, kiểm soát xói mòn và giám sát lao động để bảo vệ cây giữ lại và vùng đệm môi trường.
Identifying strip limits and protection zonesVegetation felling, chipping and disposalTopsoil stripping, testing and stockpilingManaging haul routes and traffic controlEnvironmental and erosion protection measuresBài học 3Hoạt động trước khởi động: giấy phép, tìm kiếm tiện ích, hướng dẫn địa điểm (giám sát viên, nhân viên an toàn, khảo sát viên)Giải thích nhiệm vụ trước khởi động bao gồm giấy phép, tìm kiếm tiện ích và hướng dẫn địa điểm. Bao gồm đánh giá rủi ro, tuyên bố phương pháp, thông báo bên liên quan và phối hợp giữa giám sát viên, nhân viên an toàn và khảo sát viên.
Planning approvals and permit registerDial-before-you-dig and utility searchesConstruction risk assessments and JHAsSite induction content and attendance logsPre-start briefings and toolbox talksBài học 4Lấp đất và đầm quanh móng: vật liệu hạt, lớp đầm, thử nghiệmBao gồm lấp đất quanh móng bằng vật liệu hạt phù hợp, đặt theo lớp và đầm theo thông số. Giải thích bảo vệ chống thấm, ống thoát nước và thử nghiệm để xác nhận mật độ và kiểm soát lún.
Selecting and testing backfill materialsLayer thickness and placement sequenceCompaction near walls and servicesProtecting waterproofing and drainsField density tests and settlement checksBài học 5Cố định và kiểm tra cốt thép: cắt/uốn thép, dụng cụ buộc, kiểm tra QA bởi giám sát viên/khảo sát viênGiải thích cắt, uốn và buộc cốt thép theo bản vẽ, bao gồm lịch thanh, chiều dài nối và lớp bảo vệ. Bao gồm ghế cố định, khoảng cách và thanh khởi đầu, cộng với điểm dừng kiểm tra và tài liệu đảm bảo chất lượng.
Reading reinforcement drawings and schedulesCutting, bending and labeling rebarTying methods, laps and anchorage detailsChairs, spacers and cover controlInspection checklists and QA recordsBài học 6Thiết lập kiểm soát khảo sát và mức chuẩn: dụng cụ khảo sát viên và mốc chuẩnBao gồm thiết lập điểm kiểm soát khảo sát, mốc chuẩn và đường lưới. Giải thích sử dụng trạm toàn và mức, chuyển mốc chuẩn và bảo vệ dấu kiểm soát cho công việc đào sau, móng và thượng cấu trúc.
Survey control network and primary benchmarksUsing total station and automatic levelTransferring datums to working areasMarking grid lines and offsets on siteProtecting and checking survey marksBài học 7Giao hàng và đặt bê tông: xe trộn sẵn, bơm/băng tải, dụng cụ đầm, bắt đầu bảo dưỡngGiải thích lập kế hoạch giao hàng bê tông, thiết lập bơm và đặt an toàn. Bao gồm phối hợp với nhà cung cấp bê tông trộn sẵn, phương pháp đặt, rung, hoàn thiện ban đầu và bắt đầu bảo dưỡng đồng thời duy trì tiếp cận và an toàn.
Pre-pour checks and pour sequencingTruck access, washout and traffic controlPump setup, boom reach and safety zonesPlacing, vibration and segregation controlInitial finishing and start of curingBài học 8Lắp đặt ván khuôn cho mép sàn và dầm: ván khuôn gỗ/thép, chống đỡ, gia cốBao gồm lập kế hoạch và lắp đặt an toàn ván khuôn mép sàn và dầm sử dụng hệ thống gỗ và thép. Giải thích chống đỡ, gia cố, kiểm tra căn chỉnh, chất tách khuôn và phối hợp với cốt thép và nghề bê tông.
Reading formwork drawings and specificationsSelecting timber versus steel formwork systemsErection sequence, propping and bracing layoutTolerances, line and level checks before pourFormwork safety, access and fall protectionBài học 9Dọn dẹp địa điểm và khôi phục thoát nước tạm thời: loại bỏ chất thải, kiểm soát trầm tích, vệ sinh cuối cùngGiải thích dọn dẹp địa điểm có hệ thống sau đất và bê tông, bao gồm phân loại chất thải, loại bỏ đất thừa và khôi phục thoát nước tạm thời. Bao gồm kiểm soát trầm tích, hàng rào bùn và vệ sinh cuối cùng trước kiểm tra.
Planning cleanup around active work areasWaste segregation, stockpiling and disposalRestoring temporary drains, swales and sumpsSediment control devices and inspectionFinal housekeeping before client walk-throughBài học 10Đào khối lượng lớn và nền: máy đào, máy san, đầm rãnh, chống đỡ nếu cầnChi tiết đào khối lượng lớn và nền sử dụng máy đào và máy san, bao gồm định vị, kiểm soát độ sâu và đắp đất an toàn. Bao gồm đào rãnh, đầm nền, chống đỡ nếu cần và phối hợp với khảo sát viên.
Reading excavation plans and levelsMachine selection: excavator, grader, rollersExcavation sequence and stockpile managementTrench excavation, shoring and accessFormation trimming and compaction checksBài học 11Chuẩn bị và đầm nền dưới: máy đầm/tấm, đặt vải địa kỹ thuật, thử nghiệm (thử nghiệm đầm)Tập trung vào cắt nền, điều chỉnh độ ẩm và đầm đến mật độ quy định. Giải thích sử dụng tấm, con lăn, vải địa kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm hiện trường, cộng với xử lý điểm mềm và đất ướt hoặc phản ứng.
Subgrade inspection and proof-rollingMoisture conditioning and drying methodsCompaction equipment selection and passesGeotextile placement and overlapsField density and compaction test proceduresBài học 12Chuẩn bị khởi đầu thượng cấu trúc: giàn giáo/bảo vệ mép, lưu trữ tạm thời vật liệu gạch, định vị tườngChi tiết chuẩn bị thượng cấu trúc, bao gồm giàn giáo và bảo vệ mép, lưu trữ gạch và định vị tường. Bao gồm lập kế hoạch tiếp cận, đường nâng và phối hợp với yêu cầu cấu trúc và an toàn.
Scaffold design, erection and inspectionEdge protection and fall restraint systemsSetting out wall lines and openingsStaging masonry and structural materialsCoordination with crane and hoisting plansBài học 13Bảo dưỡng và bảo vệ bê tông: hợp chất bảo dưỡng, phủ ướt, biện pháp bảo vệ thời tiếtTập trung vào phương pháp bảo dưỡng và bảo vệ bê tông tươi khỏi thời tiết, va chạm và tải sớm. Giải thích hợp chất bảo dưỡng, phủ ướt, cách nhiệt và giám sát nhiệt độ độ ẩm cho kết quả chất lượng.
Curing time requirements by element typeCuring compounds and application methodsWet curing, coverings and insulationProtection from traffic, impact and vibrationMonitoring temperature and moisture lossBài học 14Chuẩn bị nền móng và bê tông lót: ván khuôn, bê tông lót, rung, sanBao gồm chuẩn bị nền móng, lắp ván khuôn mép và đặt bê tông lót. Giải thích kiểm soát mức, rung, san phẳng, hoàn thiện bề mặt và phối hợp với khảo sát và nghề cốt thép để chính xác.
Setting out foundation lines and levelsFormwork for footings and padsBlinding concrete mix and thickness controlVibration, screeding and surface finishCuring of blinding and access planning