Bài học 1Thực hành tốt nhất cho trường tùy chỉnh, trường tính toán và dữ liệu dẫn xuấtHọc các thực hành tốt nhất để thiết kế trường tùy chỉnh và trường tính toán trong Workday. Hiểu khi nào nên mở rộng mô hình dữ liệu, cách tránh dư thừa, và cách dữ liệu dẫn xuất hỗ trợ báo cáo và tích hợp.
When to create custom fieldsDesigning calculated field logicPerformance and maintainabilityReusing fields across reports and BPGovernance and approval for new fieldsBài học 2Các trường cấu trúc công việc (vị trí, hồ sơ công việc, họ công việc, cấp bậc, FTE, loại thời gian)Khám phá cách các trường cấu trúc công việc như vị trí, hồ sơ công việc, họ công việc, cấp bậc, FTE và loại thời gian thúc đẩy tuyển dụng, bảo mật và báo cáo. Học các mẫu thiết kế hỗ trợ khả năng mở rộng, phân tích và tích hợp hạ nguồn.
Position management vs job managementJob profiles, families, and job catalogsGrades, grade profiles, and rangesFTE, time type, and worker hoursImpacts on security, staffing, and reportsBài học 3Thiết kế kiểm soát truy cập: dựa trên vai trò, giám sát so với HR so với lương so với tích hợp hệ thốngKhám phá thiết kế kiểm soát truy cập cho HR, lương, quản lý và tích hợp. Học cách truy cập dựa trên vai trò, cấu trúc giám sát và vai trò chức năng kết hợp để cung cấp khả năng hiển thị dữ liệu nhân viên an toàn, phù hợp.
Role-based access design principlesSupervisory vs functional securityHR, payroll, and manager access needsIntegration user and API securityPeriodic access review and cleanupBài học 4Khả năng kiểm toán và lịch sử thay đổi: thực hành tốt nhất cho kiểm toán cấp trường và nhật ký quy trình kinh doanhHọc cách Workday ghi nhận ai thay đổi gì và khi nào qua kiểm toán cấp trường và nhật ký quy trình kinh doanh. Hiểu các tùy chọn cấu hình, báo cáo và kiểm soát hỗ trợ tuân thủ, điều tra và minh bạch hoạt động.
Field-level change tracking configurationBusiness process event and step logsViewing and reporting on audit historySegregation of duties and approvalsRetention of audit data for complianceBài học 5Các trường thời gian và vắng mặt (lịch làm việc, số dư nghỉ phép, loại nghỉ)Học cách cấu hình và quản lý các trường thời gian và vắng mặt như lịch làm việc, số dư nghỉ phép và loại nghỉ. Hiểu cách các trường này tương tác với lương, tích lũy và yêu cầu tuân thủ trong Workday.
Work schedules and schedule calendarsTime off plans and balance fieldsLeave types and eligibility rulesImpact on payroll and accrualsReporting on time and absence dataBài học 6Siêu dữ liệu vòng đời nhân viên (ngày tuyển dụng, ngày làm việc, kết thúc thử việc, lý do chấm dứt)Hiểu siêu dữ liệu vòng đời nhân viên chính như ngày tuyển dụng, ngày làm việc, kết thúc thử việc và lý do chấm dứt. Học cách các trường này thúc đẩy đủ điều kiện, báo cáo và tuân thủ xuyên suốt hành trình nhân viên.
Hire, start, and service date fieldsProbation period and review datesTransfer and promotion metadataTermination reasons and categoriesLifecycle-driven eligibility rulesBài học 7Định danh pháp lý và lương (ID thuế, định danh quốc gia, chi tiết giấy phép làm việc)Hiểu cách cấu hình và quản lý định danh pháp lý và lương trong Workday, bao gồm ID thuế, ID quốc gia và giấy phép làm việc. Học định dạng, xác thực, bảo mật và quy tắc khu vực để giảm rủi ro và đảm bảo xử lý lương tuân thủ.
Configuring national and tax ID typesCountry-specific format and validation rulesWork permit and visa data managementSecurity and masking of sensitive identifiersIntegration of IDs with payroll systemsBài học 8Mối quan hệ mô hình dữ liệu: nhân viên so với vị trí so với công việc so với nhân viên tạm thờiKhám phá cách Workday mô hình hóa mối quan hệ giữa hồ sơ nhân viên, vị trí, công việc và nhân viên tạm thời. Học cách các đối tượng này tương tác, thúc đẩy giao dịch tuyển dụng và hỗ trợ báo cáo số lượng nhân sự và chi phí chính xác.
Worker record as the core entityPosition objects and headcount controlJob profiles linked to positionsContingent worker data structuresReporting across worker typesBài học 9Các lĩnh vực dữ liệu nhân viên cốt lõi và trường chính (cá nhân, liên hệ, định danh, khẩn cấp)Học các lĩnh vực dữ liệu nhân viên cốt lõi trong Workday, bao gồm cá nhân, liên hệ, định danh và khẩn cấp. Hiểu trường bắt buộc, địa phương hóa và cách các lĩnh vực này hỗ trợ hoạt động HR và tuân thủ.
Personal and demographic informationContact and address data standardsIdentification and document recordsEmergency contact configurationLocalization and country-specific fieldsBài học 10Từ điển dữ liệu chính: xây dựng và duy trì nguồn sự thật duy nhấtHọc cách xây dựng và duy trì từ điển dữ liệu chính Workday như nguồn sự thật duy nhất. Hiểu tiêu chuẩn đặt tên, quyền sở hữu, kiểm soát thay đổi và thực hành tài liệu hỗ trợ quản trị và đào tạo.
Defining scope and data domainsStandardizing field names and labelsDocumenting definitions and usageOwnership, stewardship, and approvalsVersion control and change historyBài học 11Các trường dữ liệu bồi thường (thành phần lương, cơ sở lương, tiền tệ, ngày hiệu lực)Hiểu cách cấu trúc các trường dữ liệu bồi thường, bao gồm thành phần lương, cơ sở lương, tiền tệ và ngày hiệu lực. Học cách các trường này hỗ trợ chu kỳ bồi thường, lương và báo cáo quy định.
Base pay and allowance componentsSalary basis and compensation plansCurrency, frequency, and rate typesEffective dating and retro changesIntegration with payroll and bonusesBài học 12Các trường phân công công việc và vị trí (trung tâm chi phí, vị trí, đơn vị kinh doanh, tổ chức giám sát)Học cách các trường trung tâm chi phí, vị trí, đơn vị kinh doanh và tổ chức giám sát xác định phân công công việc trong Workday. Hiểu cách các cấu trúc này hỗ trợ tài chính, báo cáo, bảo mật và quản trị tổ chức.
Supervisory organization designCost center and financial alignmentLocation hierarchy and work sitesBusiness unit and company mappingsAssignment changes and reorg impactsBài học 13Lưu trữ dữ liệu, đồng ý, xem xét GDPR và mã hóa tại chỗ/trong quá trình truyềnHiểu thực hành lưu trữ dữ liệu, đồng ý, GDPR và mã hóa tại chỗ/trong quá trình truyền trong Workday. Học cách cấu hình quy tắc lưu trữ, quản lý quyền chủ thể và bảo vệ dữ liệu tại chỗ và trong quá trình truyền để đáp ứng nghĩa vụ quy định.
Configuring retention and purge rulesManaging consent and data subject rightsAnonymization and pseudonymizationEncryption at rest and in transitAudit trails for privacy complianceBài học 14Xác thực dữ liệu và kiểm soát đầu vào: danh sách chọn, xác thực, trường bắt buộc, quy tắc chéo trườngKhám phá xác thực dữ liệu và kiểm soát đầu vào trong Workday, bao gồm danh sách chọn, xác thực, trường bắt buộc và quy tắc chéo trường. Học cách giảm lỗi, thực thi tiêu chuẩn và cải thiện chất lượng báo cáo.
Configuring picklists and code setsRequired fields and conditional logicField-level validation rulesCross-field and dependency checksError handling and user guidanceBài học 15Mô hình bảo vệ dữ liệu và bảo mật: lĩnh vực, nhóm bảo mật, chính sách bảo mật lĩnh vựcHiểu mô hình bảo mật của Workday để bảo vệ dữ liệu nhân viên, bao gồm lĩnh vực, nhóm bảo mật và chính sách bảo mật lĩnh vực. Học cách thiết kế truy cập quyền hạn tối thiểu trong khi hỗ trợ hoạt động HR, lương và kinh doanh.
Domain and business process securitySecurity group types and membershipConfiguring domain security policiesSegregation of duties and risk controlTesting and monitoring security access