Bài học 1Đánh đổi cho vay ngân hàng so với phi ngân hàng: độ nghiêm ngặt thẩm định, tài liệu, tốc độ phê duyệt và linh hoạtSo sánh ngân hàng và nhà cho vay phi ngân hàng qua độ nghiêm ngặt thẩm định, tài liệu, giá cả, tốc độ phê duyệt và linh hoạt, để hướng dẫn khách hàng đến lựa chọn phù hợp với nhu cầu và khả năng chịu rủi ro.
Documentation depth and verificationCredit box strictness and exceptionsApproval speed and funding timelinesPricing, fees, and relationship valueFlexibility in structure and covenantsBài học 2Cách trình bày lựa chọn vay cho chủ doanh nghiệp bằng ngôn ngữ đơn giản và giải thích rủi ro chi phíPhát triển kỹ năng giải thích cấu trúc vay, chi phí và rủi ro bằng ngôn ngữ đơn giản, sử dụng so sánh, hình ảnh và tiết lộ giúp chủ doanh nghiệp hiểu đánh đổi và đưa ra quyết định sáng suốt, tự tin.
Translating jargon into plain languageExplaining APR, fees, and total costDescribing prepayment and penaltiesClarifying personal risk and guaranteesUsing comparisons and simple visualsBài học 3Cấu trúc giải pháp vốn lưu động: kỳ hạn, trả nợ, kỳ chỉ lãi, thanh toán bóng và ví dụ điều khoản ràng buộcHọc cách thiết kế cấu trúc vốn lưu động, bao gồm kỳ hạn, trả nợ, kỳ chỉ lãi, thanh toán bóng và điều khoản ràng buộc, phù hợp trả nợ với chu kỳ tiền mặt trong khi bảo vệ nhà cho vay và người vay.
Matching term to cash conversion cycleAmortization schedules and optionsInterest-only and step-up structuresBalloon payments and refinance riskCommon financial and reporting covenantsBài học 4Chương trình vay SBA: điều kiện đủ, quy trình nộp đơn, cấu trúc bảo lãnh, thời gian phê duyệt và ưu nhược điểmHiểu các chương trình vay SBA chính, bao gồm 7(a) và 504, quy tắc điều kiện đủ, bảo lãnh, phí, thời gian và ưu nhược điểm, để xác định khi nào SBA là đường lối tốt nhất cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ.
Overview of main SBA programsEligibility rules and ineligible usesGuarantee structure and lender riskApplication steps and timelinesPros, cons, and common pitfallsBài học 5Các loại vay doanh nghiệp nhỏ phổ biến: vay kỳ hạn, hạn mức tín dụng, SBA 7(a)/504, ứng dụng tiền mặt thương gia, tài trợ hóa đơn và vay ngắn hạn trực tuyếnXem xét các loại vay doanh nghiệp nhỏ chính, từ vay kỳ hạn và hạn mức tín dụng đến SBA, ứng dụng tiền mặt thương gia, tài trợ hóa đơn và vay ngắn hạn trực tuyến, và phù hợp từng loại với nhu cầu và mức rủi ro điển hình.
Term loans and equipment financingRevolving lines of credit basicsSBA 7(a) and 504 loan use casesMerchant cash advances explainedInvoice and receivables financingOnline short-term working capitalBài học 6Nhà cho vay trực tuyến và thay thế: tốc độ, lãi suất điển hình, phí và hồ sơ người vay điển hìnhKhám phá cách nhà cho vay trực tuyến và thay thế hoạt động, bao gồm tốc độ giải ngân, cấu trúc giá cả, phí, khẩu vị rủi ro và hồ sơ người vay họ nhắm đến, để định vị các lựa chọn này có trách nhiệm cho khách hàng.
Funding speed and application workflowsTypical APR ranges, fees, and add-onsRisk models and data sources usedIdeal borrower profiles and use casesRed flags and predatory structuresBài học 7Tín dụng cá nhân so với doanh nghiệp: khi nào bảo lãnh cá nhân bắt buộc và tác độngLàm rõ sự khác biệt giữa tín dụng cá nhân và doanh nghiệp, khi nào bảo lãnh cá nhân bắt buộc, cách đánh giá và tác động pháp lý, tài chính, mối quan hệ đối với chủ doanh nghiệp và đồng ký.
Business credit reports and scoresPersonal credit factors lenders reviewWhen guarantees are typically requiredGuarantee structures and carve-outsImpacts of default on guarantorsBài học 8Tiêu chí thẩm định điển hình cho vay doanh nghiệp: thời gian kinh doanh, doanh thu, dòng tiền, tỷ lệ bao phủ dịch vụ nợ (DSCR) và tài sản thế chấpKiểm tra tiêu chí thẩm định cốt lõi cho vay doanh nghiệp, bao gồm thời gian kinh doanh, doanh thu, dòng tiền, tỷ lệ bao phủ dịch vụ nợ (DSCR) và tài sản thế chấp, và học cách nhà cho vay cân nhắc điểm mạnh yếu trong quyết định.
Time-in-business and stability testsRevenue size, trends, and seasonalityCash flow coverage and DSCR testsCollateral valuation and lien positionIndustry, management, and characterBài học 9Định giá rủi ro và yếu tố lãi suất cho vay doanh nghiệp nhỏ (rủi ro tín dụng, kỳ hạn, tài sản thế chấp, ngành)Hiểu cách nhà cho vay định giá tín dụng doanh nghiệp nhỏ, bao gồm cách xếp hạng rủi ro, kỳ hạn, tài sản thế chấp, ngành và điều kiện thị trường thúc đẩy lãi suất, phí và điều khoản ràng buộc qua các sản phẩm vay khác nhau.
Risk ratings and pricing gridsTerm length and yield expectationsCollateral quality and loan-to-valueIndustry risk and cyclicality impactMarket benchmarks and competitionBài học 10Đánh giá báo cáo tài chính doanh nghiệp: lợi nhuận lỗ, bảng cân đối, báo cáo dòng tiền và tỷ lệ chính đánh giá khả năng trả nợHọc cách đọc báo cáo lợi nhuận lỗ, bảng cân đối, báo cáo dòng tiền, tính tỷ lệ chính và diễn giải xu hướng để đánh giá khả năng trả nợ và xác định vấn đề trước khi nộp gói vay.
Reading the profit and loss statementKey balance sheet items for lendersCash flow statement and add-backsCore ratios: DSCR, leverage, liquidityTrend analysis and normalization