Bài học 1Danh sách kiểm tra đóng cuối tháng và cuối năm cho doanh nghiệp nhỏ dồn tích: đối soát, cut-off, doanh thu hoãn lại, nợ dồn tích, và rollforward tài sản cố địnhBao quát các bước đóng cuối tháng và cuối năm cho doanh nghiệp nhỏ cơ sở dồn tích, bao gồm đối soát, kiểm tra cut-off, doanh thu hoãn lại, nợ dồn tích, và rollforward tài sản cố định để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác và hỗ trợ sẵn sàng kiểm toán.
Bank and credit card reconciliationsAged AR and AP review and adjustmentsRevenue and expense cutoff testingDeferred revenue and accrued expense entriesFixed‑asset rollforward and tie‑outsClose checklist, sign‑offs, and controlsBài học 2Kế toán tài sản cố định cho thiết bị máy tính và laptop: ngưỡng vốn hóa, thời hạn sử dụng, khấu hao (MACRS so với sách), gắn thẻ tài sản và thanh lýChi tiết kế toán tài sản cố định cho thiết bị máy tính và laptop, bao gồm ngưỡng vốn hóa, thời hạn sử dụng, khấu hao sách so với MACRS, gắn thẻ tài sản, thanh lý, và duy trì lịch đối soát với sổ cái chung.
Capitalization policy and thresholdsDetermining useful lives for equipmentBook versus MACRS tax depreciationFixed‑asset subledger and taggingImpairments, disposals, and write‑offsReconciling fixed assets to the GLBài học 3Kế toán lương cho nhân viên California: lương gộp đến ròng, thuế lương người sử dụng lao động, dồn tích lương, ghi nhận bút toán lương và lợi íchTập trung vào kế toán lương California từ tổng lương đến lương ròng, bao gồm thuế lương người sử dụng lao động, khấu trừ bắt buộc, dồn tích lương, và ghi nhận bút toán lương và lợi ích phù hợp với tuân thủ liên bang và tiểu bang.
Gross‑to‑net payroll calculation stepsFederal and California payroll tax withholdingsEmployer payroll tax and benefit costsPayroll accruals at month‑end and year‑endRecording payroll and benefit journal entriesReconciling payroll reports to the GLBài học 4Thanh toán nhà thầu nước ngoài (Ấn Độ): ghi nhận thanh toán xuyên biên giới, cân nhắc GST (nếu có cho tài liệu), và giám sát yêu cầu khấu trừĐề cập đến kế toán thanh toán cho nhà thầu Ấn Độ, bao gồm ghi nhận thanh toán xuyên biên giới, đánh giá nhu cầu tài liệu GST, giám sát yêu cầu khấu trừ Mỹ và Ấn Độ, và quản lý FX và tài liệu ngân hàng.
Onboarding Indian contractors and KYCCross‑border payment methods and timingGST documentation and invoice reviewU.S. and Indian withholding checksFX rates, remeasurement, and gainsBank records and compliance supportBài học 5Đăng ký phần mềm và dịch vụ đám mây: xử lý chi phí so với vốn, thỏa thuận trả trước, khấu hao chi phí triển khaiKhám phá kế toán cho đăng ký phần mềm và dịch vụ đám mây, bao gồm chi phí so với vốn hóa, thỏa thuận trả trước, và khấu hao chi phí triển khai theo GAAP Mỹ cho doanh nghiệp dịch vụ công nghệ đang phát triển.
Identifying SaaS vs on‑premise softwareExpense vs capitalization assessmentAccounting for prepaid subscriptionsImplementation and setup cost amortizationVendor contracts and term reviewsSubledger and schedule maintenanceBài học 6Kế toán cho nhà thầu độc lập: thanh toán đủ điều kiện 1099, ghi nhận dồn tích so với tiền mặt, ngoại lệ khấu trừ, và tài liệu phân loạiGiải thích kế toán cho nhà thầu độc lập, bao gồm xác định thanh toán đủ điều kiện 1099, ghi nhận dồn tích so với tiền mặt, ngoại lệ khấu trừ dự phòng, và duy trì tài liệu hỗ trợ quyết định phân loại lao động.
Contractor vs employee classificationTracking 1099‑eligible paymentsAccrual vs cash expense recognitionBackup withholding and exceptionsW‑9 collection and vendor setupYear‑end 1099 review and filingBài học 7Kế toán vay: ghi nhận thu nhập vay ngân hàng, lịch khấu hao, ghi nhận chi phí lãi, giao kèo nợ và phân loại giữa nợ ngắn hạn và dài hạnBao quát kế toán vay ngân hàng, bao gồm ghi nhận thu nhập vay, lịch khấu hao, ghi nhận chi phí lãi, giám sát giao kèo nợ, và phân loại số dư giữa nợ ngắn hạn và dài hạn trên bảng cân đối kế toán.
Recording loan proceeds and feesBuilding an amortization scheduleInterest expense and effective rateCurrent vs long‑term debt classificationDebt covenants and monitoringLoan confirmations and reconciliationsBài học 8Khoản phải trả, dồn tích, và đối soát: khớp hóa đơn nhà cung cấp, dồn tích cuối tháng cho dịch vụ, và thanh toán nhà cung cấp nước ngoàiTập trung vào khoản phải trả, dồn tích, và đối soát, bao gồm khớp hóa đơn nhà cung cấp, dồn tích cuối tháng cho dịch vụ, thanh toán nhà cung cấp nước ngoài, và kiểm soát đảm bảo đầy đủ, chính xác, và giải ngân kịp thời.
Three‑way match and invoice approvalsAP aging review and cutoff testingService accruals at month‑end closeForeign vendor payments and FX impactAP subledger to GL reconciliationsControls over disbursements and changesBài học 9Ghi nhận doanh thu dịch vụ từ khách hàng Mỹ và nước ngoài: lập hóa đơn, lập hóa đơn tiền tệ nước ngoài và dịch, ghi nhận doanh thu với lập hóa đơn theo mốc so với theo thời gianGiải thích cách lập hóa đơn cho khách hàng Mỹ và nước ngoài, xử lý tiền tệ nước ngoài, và áp dụng ghi nhận doanh thu cho hợp đồng dịch vụ theo mốc và theo thời gian, bao gồm tài liệu, thời điểm ghi nhận, và lỗi phổ biến doanh nghiệp nhỏ.
Standard and recurring invoicing workflowsForeign currency invoicing and FX translationMilestone‑based revenue recognitionTime‑based and retainer revenue recognitionHandling discounts, credits, and refundsRevenue documentation and audit trailBài học 10Chi phí hoạt động: du lịch, bữa ăn khách hàng, và quảng cáo trực tuyến — tài liệu đúng, giới hạn khấu trừ per-diem và bữa ăn, phân bổ giữa tiếp thị và phát triển khách hàngĐề cập đến chi phí hoạt động cho du lịch, bữa ăn khách hàng, và quảng cáo trực tuyến, nhấn mạnh tài liệu, giới hạn khấu trừ per-diem và bữa ăn, và phân bổ đúng giữa tiếp thị, phát triển khách hàng, và hành chính chung.
Travel expense policies and approvalsClient meals and entertainment limitsPer‑diem rules and substantiationOnline advertising and campaign trackingAllocating marketing vs client developmentExpense documentation and retention