Bài học 1Kiểm tra trung gian trong mỗi bước: đo trọng lượng, cân bằng, độ thẳng và điểm kiểm tra hình ảnhỞ đây bạn sẽ thiết lập quy trình kiểm tra trung gian ở mỗi giai đoạn. Bạn sẽ đo trọng lượng, cân bằng, độ thẳng và độ cứng, ghi giá trị và sử dụng điểm kiểm tra hình ảnh để phát hiện vấn đề sớm trước khi chúng không thể đảo ngược.
Setting up a measurement checklistWeighing stick, frog, and assembled bowBalance point measurement and adjustmentStraightness checks against reference edgesRecording data and interpreting deviationsBài học 2Khoan và lắp phần cứng: kênh vít, lắp lỗ mắt, kiểm tra căn chỉnh; công cụ: mũi khoan, khoan nở, dụng cụ renPhần này bao quát khoan kênh vít, lắp lỗ mắt và căn chỉnh phần cứng để ếch di chuyển mượt mà. Bạn sẽ học chọn công cụ, trình tự khoan, kỹ thuật ren và cách sửa lỗi căn chỉnh nhỏ an toàn.
Layout of screw channel centerlinePilot drilling and step drilling strategyTapping threads and lubricants usedEyelet fitting, depth, and thread engagementAlignment checks and minor correctionsBài học 3Định hình và độ côn que cung: bào dọc và ngang, dao bào tròn, cạo, dũa; kiểm tra quan trọng: hồ sơ mặt cắt, độ thẳng, đối xứngPhần này bao quát định hình và độ côn que cung sử dụng máy bào, dao bào tròn và cạo. Bạn sẽ thiết lập độ côn dọc và ngang, tinh chỉnh mặt cắt ngang và duy trì độ thẳng và đối xứng qua kiểm tra kiểm soát thường xuyên.
Marking reference lines and tapersLongitudinal planing sequence and passesTransverse shaping and octagonal facetsScraping, filing, and surface refinementStraightness and symmetry verificationBài học 4Chọn và chuẩn bị gỗ: kiểm tra hình ảnh và âm học, đo độ ẩm, cắt thô và cân nhắc ủ; công cụ: cưa, bào, thước cặpHọc cách chọn, kiểm tra và chuẩn bị gỗ cung, tập trung vào vân gỗ, mật độ và phản ứng âm học. Bạn sẽ đo độ ẩm, cắt thô phôi và lập kế hoạch chiến lược ủ trong khi sử dụng cưa, bào và thước cặp an toàn và chính xác.
Visual grain, runout, and defect assessmentBasic acoustic tap testing and density checksMoisture content measurement and target rangesRough cutting billets and orienting the stickSeasoning schedules and storage conditionsBài học 5Làm đầu cung và chi tiết đầu: chạm đầu, lắp tấm đầu, cuộn và hoàn thiện hồ sơ đầu; công cụ: dao, dũa kim, đụcPhần này giải thích định hình đầu cung, lắp tấm đầu và tinh chỉnh hồ sơ. Bạn sẽ chạm đầu, khảm và san phẳng tấm, cuộn đường nét đầu và hoàn thiện bề mặt sử dụng dao, đục và dũa kim an toàn.
Rough carving the head and tip outlineCutting and fitting the tip plate bedGluing and flushing the tip plate edgesRolling head profile and chamfer transitionsFinal head surface cleanup and detailingBài học 6Chế tạo và lắp ếch: cắt, đục rãnh, ghép đuôi nuốt, định hình thanh trượt và đặt lỗ mắt; công cụ: đục, dũa, máy tiện, đồng hồHọc cách chế tạo và lắp ếch, bao gồm cắt kích thước, đục rãnh, ghép đuôi nuốt, định hình thanh trượt và đặt lỗ mắt. Kiểm soát công cụ, bề mặt tham chiếu và khe hở chính xác được nhấn mạnh cho hoạt động mượt mà, không kêu.
Squaring frog block and layout linesCutting mortises for hair and screwForming dovetail and slide channelShaping and fitting the slide and linerEyelet seating, clearance, and travelBài học 7Hoàn thiện và đánh bóng: sơn mài/phương pháp áp dụng, chà và đánh bóng, bảo vệ bề mặtHọc chiến lược hoàn thiện sử dụng sơn mài và lớp phủ tương thích. Bạn sẽ chuẩn bị bề mặt, áp dụng lớp mỏng đều, chà giữa các lớp và đánh bóng đến độ bóng kiểm soát trong khi bảo tồn cảm giác, bảo vệ và độ rõ hình ảnh.
Surface preparation and pore fillingShellac mixing and application methodsDrying times and rub-out techniquesBuffing tools and controlled sheen levelsTouch-ups and long-term surface careBài học 8Quy trình căng lông và cố định lông: chọn, bó, dán vào rãnh, lắp bộ điều chỉnh; công cụ: khối kẹp, kỹ thuật kẹp, áp dụng keoNghiên cứu trình tự căng lông hoàn chỉnh, từ chọn và sắp xếp lông đến bó, buộc, dán vào rãnh và đặt bộ điều chỉnh. Nhấn mạnh cân bằng căng, công việc sạch và neo chắc sử dụng kẹp và kiểm soát keo.
Selecting, sorting, and aligning bow hairForming bundles and tying end knotsPreparing mortises and glue applicationClamping, drying, and trimming hair endsAdjuster setup and tension equalizationBài học 9Tạo độ cong (nhiệt và uốn) và ổn định: nguồn nhiệt, khuôn uốn, đo độ cong và ứng suất dư; công cụ: sắt uốn, kẹp, đồng hồ bán kínhKhám phá tạo độ cong với nhiệt kiểm soát và khuôn uốn. Bạn sẽ học phương pháp đốt nóng an toàn, trình tự uốn, đo đường cong độ cong và ổn định que cung trong khi giám sát xoắn, hồi đàn và ứng suất dư.
Selecting heat source and safety setupHeating zones and bending orderUsing bending forms and clamping pointsMeasuring camber curve and reference arcsCooling, stabilization, and springback checksBài học 10Quấn vòng, tay cầm và định hình cuối: kỹ thuật quấn dây, áp dụng da ngón cái hoặc tay cầm, chà nhám và hoàn thiện cuối; công cụ: trục quấn, kìm, đánh bóngPhần này chi tiết quấn vòng, lắp tay cầm và định hình cuối. Bạn sẽ thực hành quấn dây hoặc lụa, lắp da ngón cái hoặc tay cầm tổng hợp, tinh chỉnh hồ sơ tay cầm và đánh bóng bề mặt trong khi bảo vệ công việc trước.
Planning winding length and terminationWire and silk winding techniquesThumb leather cutting and gluing stepsHandle shaping and ergonomic refinementBurnishing and protecting adjacent areas