Bài học 1Công cụ cắt, gấp và đục lỗ: dao, que gấp xương, que gấp, máy cày, khung khâu, đục và đồng hồ đo/ký hiệuÔn tập các công cụ cắt, gấp và đục lỗ thiết yếu cho đóng sách tay. Học cách sử dụng an toàn, chính xác dao, que gấp xương, máy cày, khung khâu, đục và đồng hồ đo để đạt được cạnh sạch, nếp gấp chính xác và các vị trí khâu nhất quán.
Choosing and maintaining knives and bladesCutting mats, straightedges, and guidesBone folders, Teflon folders, and folding sticksPloughs and guillotines for trimming blocksSewing frames setup and support alignmentAwls and punching templates for sewing holesBài học 2Các loại giấy và độ dày: tính chất của giấy không tráng phủ 90–120 gsm, hàm lượng sợi và hành vi khi gấpKhám phá các loại giấy không tráng phủ trong khoảng 90–120 gsm, tập trung vào hàm lượng sợi, bề mặt và hành vi khi gấp. Học cách hướng sợi, kích thước và độ dày ảnh hưởng đến độ bền, hiện qua và phù hợp với các cấu trúc đóng khác nhau.
Wood pulp vs. cotton and mixed fiber papersBulk, caliper, and stiffness in text blocksInternal and surface sizing and ink behaviorFolding endurance and repeated opening testsOpacity, show-through, and print legibilitySelecting papers for sewn versus adhesive textsBài học 3Tổng quan keo dính: PVA, hồ bột mì, methylcellulose, hồ tinh bột — tính chất, thời gian mở, độ thấm, khả năng đảo ngượcKhám phá các loại keo đóng sách phổ biến, so sánh thành phần, thời gian làm việc, độ thấm, độ linh hoạt và khả năng đảo ngược. Học khi nào chọn PVA, hồ bột mì, methylcellulose hoặc hồ pha trộn cho bản đóng ổn định, có thể sửa chữa.
PVA types, flexibility, and aging behaviorMixing and cooking wheat starch paste safelyMethylcellulose uses, viscosity, and reversibilityBlended pastes for controlled tack and open timeAdhesive penetration and paper sizing effectsStorage, labeling, and contamination preventionBài học 4Hướng sợi: xác định hướng sợi, tại sao nó quan trọng cho gấp, khâu và lắp bìaHiểu hướng sợi trong giấy, bìa và vải, và tại sao nó quan trọng cho việc gấp, khâu và lắp bìa. Học các bài kiểm tra thực tế để xác định hướng sợi và cách căn chỉnh đúng giảm cong vênh, phồng rộp và ứng suất sống lưng theo thời gian.
Simple grain tests: curl, tear, and wet lineGrain direction in text paper and endpapersBoard grain and its effect on warpingCloth grain and weave orientation on casesPlanning imposition and cutting for grainConsequences of cross-grain constructionBài học 5Bìa, vải và giấy bìa: độ dày, độ cứng, bán kính uốn và tiêu chí chọn cho sách cầm thường xuyênXem xét bìa, vải và giấy bìa dùng cho sách được cầm thường xuyên. Học cách độ dày, độ cứng, bán kính uốn và độ bền bề mặt ảnh hưởng đến sự thoải mái, bảo vệ và tuổi thọ, và cách khớp vật liệu với nhu cầu dự án.
Comparing board types: millboard, binder’s boardSelecting board thickness for book sizeCloth durability, weave, and backing papersCover paper weight, strength, and opacityBend radius and hinge performance at jointsMaterial combinations for heavy-use volumesBài học 6An toàn, công thái học xưởng và lựa chọn vật liệu thân thiện bảo tồn cho độ bền lưu trữHọc các thực hành an toàn, thiết lập công thái học và lựa chọn vật liệu thân thiện với bảo tồn cho công việc lưu trữ. Các chủ đề bao gồm xử lý công cụ, tư thế, chiếu sáng, thông gió và chọn vật liệu ổn định, phát thải thấp lão hóa dự đoán được và an toàn.
Knife safety, cutting habits, and first aidBench height, seating, and body alignmentLighting, magnification, and eye comfortVentilation for sprays, solvents, and dustChoosing pH-neutral, buffered materialsAvoiding off-gassing and unstable plasticsBài học 7Vật liệu hoàn thiện và lớp phủ bảo vệ: xịt acrylic, sáp, hỗn hợp kích thước; ưu nhược điểm cho sách bìa cứng phủ vảiÔn tập vật liệu hoàn thiện và lớp phủ bảo vệ dùng trên sách bìa cứng phủ vải. So sánh xịt acrylic, sáp và hỗn hợp kích thước cho bảo vệ, độ bóng và cảm giác, đồng thời cân nhắc độ ổn định dài hạn, khả năng đảo ngược và nhu cầu cầm sách.
Acrylic sprays: film formation and aging risksWax finishes: application, sheen, and slipSize mixes for cloth: recipes and dilutionTesting coatings on offcuts before useBalancing protection, feel, and appearanceReversibility and retreatment considerationsBài học 8Công cụ đo lường và bố trí: mẫu, máy tính khoảng cách cho chiều rộng sống lưng, khoảng cách hướng sợi và phần nhô bìaKhảo sát các công cụ đo lường và bố trí hỗ trợ xây dựng bìa chính xác. Học sử dụng thước, êke, mẫu và máy tính khoảng cách để xác định chiều rộng sống lưng, khoảng cách hướng sợi, vuông và phần nhô bìa cho kết quả nhất quán.
Steel rules, squares, and dividers in layoutReusable templates for common book formatsCalculating spine width from text thicknessPlanning cover overhangs and board squaresAllowing for swell, linings, and endpapersRecording measurements in project worksheetsBài học 9Chỉ và hỗ trợ khâu: chỉ lanh, sáp so với không sáp, băng, dây và đặc tính băng khâuNghiên cứu chỉ và hỗ trợ khâu dùng trong đóng tay. So sánh kích thước chỉ lanh, số sợi và sáp, và kiểm tra băng, dây và hỗ trợ khâu để hiểu cách chúng ảnh hưởng đến phồng, linh hoạt và độ bền cấu trúc.
Linen thread grades, ply, and tensile strengthWaxed vs. unwaxed thread: pros and consMatching thread size to paper and section countCloth tapes, paper tapes, and their behaviorCords and raised bands for traditional stylesControlling swell with supports and tension