Bài học 1Lựa chọn và vị trí che khuyết điểm: chỉnh màu (đào, cam, xanh lá, oải hương), vị trí cho quầng thâm, đỏ, và kết cấuHọc cách chọn công thức che khuyết điểm và sắc độ nền cho quầng thâm, đỏ, và khuyết điểm. Khám phá shade chỉnh màu và vị trí chính xác tôn kết cấu, tránh nếp nhăn, và hòa quyện mịn với nền.
Choosing concealer coverage levelsBrightening vs true-skin concealerPlacement for dark circles and bagsConcealing redness and blemishesBlending concealer into foundationBài học 2Phấn cố định: trong suốt so với có màu, phấn rời so với ép, phấn an toàn flash và bản đồ vị trí (vùng T, dưới mắt, nếp cười)Hiểu cách chọn và đặt phấn cố định, so sánh phấn trong suốt và có màu, phấn rời và ép. Học lập bản đồ cho vùng T, dưới mắt, và nếp cười, giữ hoàn thiện mịn, an toàn flash, và thoải mái.
Translucent vs tinted powder usesLoose vs pressed powder scenariosPowder mapping for T-zone controlUnder-eye and smile line settingFlash-safe powder selection tipsBài học 3Kỹ thuật apply và công cụ: cọ, bọt biển, ngón tay—layering và kiểm soát tích tụTinh chỉnh kỹ thuật apply sử dụng cọ, bọt biển, ngón tay để kiểm soát độ che phủ và hoàn thiện. Học cách lựa chọn công cụ ảnh hưởng hấp thụ, vệt, và khuếch tán, layering sản phẩm mà không làm xáo trộn lớp trước.
Brush types for liquid and cream basesUsing sponges for smoothing and liftFinger application for natural finishLayering without lifting productCleaning tools for consistent resultsBài học 4Lựa chọn và vị trí highlighter: glow nhẹ so với điêu khắc, kem ướt, và highlighter phấn cho nhiếp ảnhHiểu cách chọn và đặt highlighter cho radiance nhẹ hoặc điêu khắc mạnh. So sánh kem, lỏng, phấn, học cách kết cấu, sắc độ nền, kích thước hạt ảnh hưởng lỗ chân lông, nếp nhăn mịn, và kết quả trong flash hoặc nhiếp ảnh studio.
Subtle vs high-impact glow looksCream, liquid, and powder highlightersHighlight placement by face structureChoosing shimmer size for textureHighlighter choices for photographyBài học 5Loại nền và hoàn thiện: lỏng, kem, phấn, thỏi, serum; dewy, satin, matte—lý do chọn theo loại da và sự kiệnKhám phá công thức và hoàn thiện nền, học cách nền lỏng, kem, phấn, thỏi, serum hoạt động trên các loại da khác nhau. Hiểu cách chọn hoàn thiện dewy, satin, hoặc matte cho mặc hàng ngày, studio, và sự kiện đặc biệt.
Liquid vs cream vs stick foundationsSerum and skin-tint style basesMatte, satin, and dewy finish comparisonMatching formula to skin type and needsChoosing finishes for day vs night looksBài học 6Chiến lược độ che phủ: nhẹ, trung bình, đầy đủ và phương pháp hoà quyệnPhát triển chiến lược xây dựng độ che phủ nhẹ, trung bình, đầy đủ trong khi giữ da thực tế. Học độ che phủ dựa vị trí, che khuyết điểm cục bộ, và phương pháp hoà quyện tránh bánh, đường phân cách, và tích tụ nặng quanh kết cấu.
Sheer coverage and skin tint methodsBuilding to medium coverage safelyFull coverage without looking heavySpot-concealing instead of maskingBlending edges into neck and earsBài học 7Kỹ thuật baking và micro-setting: khi nào dùng, điều chỉnh theo loại da, và lưu ý nhiếp ảnhNghiên cứu baking và micro-setting để kiểm soát nếp nhăn, bóng, và độ bền. Học khi nào kỹ thuật này phù hợp, thích ứng với da khô, dầu, hoặc kết cấu, giữ dưới mắt mịn và an toàn flash trong ảnh và video.
When baking is helpful or harmfulMicro-setting small targeted areasAdjusting powder for dry under-eyesTechniques for oily T-zonesFlash-safe baking for photographyBài học 8Contour, bronzer, và phấn má: dạng sản phẩm (kem, phấn, thỏi), vị trí cho hình dáng mặt và ánh sáng sự kiệnHọc cách điêu khắc và làm ấm mặt sử dụng contour, bronzer, phấn má ở dạng kem, phấn, thỏi. Nghiên cứu vị trí cho từng hình dáng mặt và cách ánh sáng sự kiện, flash, khoảng cách ảnh hưởng cường độ, sắc độ nền, và hoà quyện.
Difference between contour and bronzerCream vs powder sculpting productsBlush placement by face shapeAdjusting intensity for stage lightingBlending transitions for seamless cheeksBài học 9Quy trình chỉnh màu tích hợp với nền cho đỏ, tăng sắc tố, và đốm tốiTích hợp chỉnh màu vào quy trình nền để trung hòa đỏ, tăng sắc tố, và quầng thâm. Học khi nào dùng corrector đào, cam, xanh lá, oải hương, layering dưới nền mà không nặng.
Choosing corrector shades by concernCorrecting redness and rosacea areasNeutralizing dark circles and spotsLayering corrector under foundationAvoiding cakey color-corrected areasBài học 10Thích ứng độ che phủ và hoàn thiện theo sự kiện: công thức bền lâu ngoài trời, hoàn thiện matte cho nhiếp ảnh flash, hoàn thiện thoáng khí cho ngày dàiLàm chủ cách thích ứng độ che phủ và hoàn thiện cho các sự kiện, khí hậu, thời gian mang khác nhau. Học khi nào chọn công thức bền lâu, chống trôi, thoáng khí, cân bằng matte và glow cho flash, ngoài trời, và cả ngày.
Choosing bases for outdoor eventsMatte vs luminous for flash photosLong-wear strategies for long daysLayering for touch-up friendly looksBalancing glow and oil controlBài học 11Khớp shade và chọn sắc độ nền: công cụ và phương pháp từng bước khớp da sáng, trung bình, đậm tránh xám hoặc camHọc khớp shade chính xác và chọn sắc độ nền cho da sáng, trung bình, đậm. Thực hành sử dụng ánh sáng tự nhiên và nhân tạo, công cụ, vùng thử để tránh xám, xỉn, hoặc cam và phối hợp tông mặt, cổ, thân.
Identifying warm, cool, and neutral tonesTesting shades on face, neck, and chestAdjusting depth for light and deep skinCorrecting ashy or orange mismatchesWorking with seasonal tone changesBài học 12Sản phẩm và kỹ thuật kiểm soát hiển thị kết cấu: primer, layering nhẹ, lấp lỗ chân lông, và chuyển kem sang phấnKhám phá phương pháp giảm kết cấu, lỗ chân lông, nếp nhăn mịn sử dụng primer, layering nhẹ, chuyển kem sang phấn. Học cách ánh sáng, sản phẩm, công cụ apply ảnh hưởng ngoại hình da thật.
Selecting pore-filling vs hydrating primersThin layers to reduce heavinessCream-to-powder transitions on textureWorking around fine lines and poresLighting considerations for texture