Bài học 1Sử dụng macro VBA cho tự động hóa đơn giản: ghi macro, chỉnh sửa module, thực thi an toàn, sự kiện sổ làm việc (Workbook_Open, Worksheet_Change)Tự động hóa các tác vụ lặp lại với macro VBA, từ ghi macro đến chỉnh sửa mã trong module. Học các thực hành thực thi an toàn, sử dụng sự kiện sổ làm việc như Workbook_Open và Worksheet_Change, và xây dựng tự động hóa đáng tin cậy cho các tác vụ làm mới và định dạng.
Recording and running basic macrosEditing macros in standard modulesUsing Workbook_Open for startup tasksUsing Worksheet_Change for input logicMacro security and safe executionAssigning macros to buttons and shapesBài học 2Tự động hóa làm mới: làm mới Power Query và PivotTables bằng VBA hoặc nútTự động hóa làm mới Power Query và PivotTables bằng VBA và điều khiển giao diện. Xây dựng nút và macro đơn giản để làm mới nhiều đối tượng theo thứ tự, xử lý lỗi và đảm bảo người dùng luôn thấy dữ liệu hiện tại.
Manual vs automated refresh optionsVBA to refresh all queries at onceRefreshing PivotTables with macrosRefresh buttons on dashboardsHandling refresh errors and loggingBài học 3Hàm văn bản và ngày tháng: TEXT, DATE, EOMONTH, MONTH, YEAR, FORMAT cho kỳ báo cáoSử dụng hàm văn bản và ngày tháng để xây dựng kỳ báo cáo vững chắc. Làm việc với TEXT, DATE, EOMONTH, MONTH, YEAR và định dạng để tạo nhãn tháng, kỳ tài chính và tóm tắt động dựa trên ngày cho bảng điều khiển và báo cáo định kỳ.
Building dates from components with DATEMonth, year, and EOMONTH calculationsTEXT for custom period labelsRolling monthly and year-to-date rangesHandling fiscal vs calendar periodsBài học 4Thực hành tốt nhất cho phiên bản hóa, sao lưu và tài liệu hóa nguồn dữ liệu trong sổ làm việcThực hiện các thực hành tốt nhất cho phiên bản sổ làm việc, sao lưu và tài liệu hóa nguồn dữ liệu trong sổ làm việc. Theo dõi thay đổi nguồn dữ liệu, duy trì nhật ký thay đổi và nhúng ghi chú rõ ràng để người dùng tương lai hiểu các bước làm mới và phụ thuộc.
File naming and versioning conventionsBackup strategies and storage locationsMaintaining a workbook change logDocumenting external data connectionsAnnotating queries and key formulasBài học 5Công thức nâng cao: XLOOKUP/VLOOKUP, INDEX/MATCH, SUMIFS, COUNTIFS, IF/IFS, logic lồng ghépÁp dụng công thức nâng cao như XLOOKUP, VLOOKUP, INDEX/MATCH, SUMIFS, COUNTIFS, IF và IFS. Xây dựng biểu thức logic lồng ghép, xử lý lỗi một cách khéo léo và thiết kế chuỗi tra cứu vững chắc cho mô hình báo cáo phức tạp.
XLOOKUP vs VLOOKUP comparisonINDEX/MATCH for flexible lookupsSUMIFS and COUNTIFS with criteriaIFS and nested logical structuresError handling with IFERROR or IFNABài học 6Thiết kế cấu trúc sổ làm việc: sheet riêng cho Sales, HR, Finance, Dashboard, Từ điển dữ liệuThiết kế cấu trúc sổ làm việc rõ ràng với các sheet dành riêng cho Sales, HR, Finance, Dashboard và Từ điển dữ liệu. Thiết lập tiêu chuẩn đặt tên, hỗ trợ điều hướng và tách biệt lớp dữ liệu thô, giai đoạn và trình bày.
Separating data, staging, and reportsDedicated sheets for Sales, HR, FinanceDashboard layout and navigation aidsCentral data dictionary worksheetSheet naming and tab color schemesBài học 7Cơ bản Power Query: nhập, làm sạch, hợp nhất nhiều file bộ phậnLàm chủ Power Query để nhập, làm sạch và kết hợp file bộ phận. Cấu hình kết nối, áp dụng bước biến đổi, hợp nhất và nối bảng, tải kết quả vào mô hình Excel trong khi giữ truy vấn có thể làm mới và được tài liệu hóa tốt.
Connecting to folders and workbooksCleaning and shaping raw tablesMerging and appending departmental filesManaging query steps and errorsLoading queries to tables or data modelDocumenting query logic and sourcesBài học 8Xác thực dữ liệu và nhập liệu có kiểm soát: dropdown, danh sách, cảnh báo lỗi cho dán hàng thángKiểm soát nhập liệu người dùng với quy tắc xác thực dữ liệu, danh sách và cảnh báo lỗi. Xây dựng dropdown cho mẫu dán hàng tháng, hạn chế nhập liệu không hợp lệ và thiết kế thông báo thân thiện hướng dẫn người dùng trong khi bảo vệ công thức và cấu trúc.
Creating list-based dropdown controlsCustom validation formulas for rulesInput messages and error alertsValidating monthly paste-in templatesLocking structure while allowing inputBài học 9Cột tính toán và measure: cột bảng có cấu trúc so với measure PivotPhân biệt cột tính toán trong bảng với measure trong PivotTables và Mô hình dữ liệu. Học khi nào sử dụng từng loại, chúng ảnh hưởng đến hiệu suất như thế nào và thiết kế tính toán có thể tái sử dụng cho báo cáo nhất quán qua các pivot.
Creating calculated columns in tablesDefining measures in the Data ModelRow context vs filter context basicsChoosing between column and measureReusing measures across PivotTablesBài học 10Sử dụng Bảng Excel và phạm vi đặt tên cho phạm vi động và tham chiếu có cấu trúcTận dụng Bảng Excel và phạm vi đặt tên để tạo phạm vi động và tham chiếu có cấu trúc. Chuyển phạm vi thành bảng, sử dụng tên bảng trong công thức và định nghĩa phạm vi đặt tên tự động cập nhật khi dữ liệu phát triển.
Converting ranges into Excel TablesStructured references in formulasTotal rows and table-based summariesDynamic named ranges with formulasTables feeding PivotTables and chartsBài học 11Logic điều kiện cho cờ và hạng mục: IF với tra cứu, SWITCH, CHOOSESử dụng logic điều kiện để tạo cờ và hạng mục thúc đẩy phân tích. Kết hợp IF với hàm tra cứu và áp dụng SWITCH, CHOOSE để đơn giản hóa logic lồng ghép, làm mô hình dễ kiểm toán và điều chỉnh theo thời gian.
Reviewing IF and nested IF patternsIF with XLOOKUP or VLOOKUP flagsUsing SWITCH for multi-condition logicUsing CHOOSE for scenario selectionAuditing and testing logical formulasBài học 12Làm việc với phạm vi lớn hiệu quả: công thức mảng, hành vi tràn, hàm LETHọc xử lý phạm vi lớn với mảng động, phạm vi tràn và hàm LET. Hiểu cân nhắc hiệu suất, xử lý lỗi và cách thay thế công thức mảng cũ bằng mẫu tính toán hiện đại, dễ bảo trì.
Legacy CSE array formulas vs dynamic arraysUnderstanding and controlling spill rangesUsing LET to simplify complex formulasCombining LET with FILTER and SORTPerformance tips for large array ranges