Bài học 1Chỉ số hiệu suất bán hàng: số lượng bán, giá trị đơn hàng trung bình, tỷ lệ chuyển đổiPhần này giải thích các KPI hiệu suất bán hàng như số lượng bán, giá trị đơn hàng trung bình và tỷ lệ chuyển đổi. Học viên kết nối giai đoạn phễu với chỉ số, phân đoạn kết quả theo kênh và sản phẩm, và sử dụng xu hướng để chẩn đoán vấn đề định giá, danh mục và UX.
Traffic, sessions, and visit qualityDefining and measuring conversion rateAverage order value and driversUnits per transaction and basket sizeSegmenting sales KPIs by channelBài học 2Ba đến năm KPI BI bán lẻ bổ sung được phát hiện qua nghiên cứu (ví dụ: độ tương đồng giỏ hàng, tỷ lệ giảm giá, ước tính mất doanh số)Phần này giới thiệu các KPI BI bán lẻ nâng cao như độ tương đồng giỏ hàng, tỷ lệ giảm giá và ước tính mất doanh số. Học viên thấy cách các chỉ số này tiết lộ hành vi, tối ưu hóa định giá và danh mục, và bổ sung KPI vận hành cốt lõi.
Basket affinity and cross-sell analysisMarkdown rate and price realizationEstimating lost sales from stock-outsIdentifying emerging KPIs from dataPrioritizing new KPIs for deploymentBài học 3Biên lợi nhuận gộp, biên theo sản phẩm và khuyến mãi, biên đóng gópPhần này giải thích biên lợi nhuận gộp, biên theo sản phẩm và khuyến mãi, và biên đóng góp. Học viên liên kết doanh thu, chiết khấu và chi phí với lợi nhuận, và sử dụng KPI biên để hướng dẫn quyết định định giá, danh mục và đầu tư khuyến mãi.
Gross margin vs markup definitionsAllocating discounts and promo spendMargin by product, category, and channelContribution margin and fixed costsPromo margin and cannibalization impactBài học 4Chỉ số khách hàng: tỷ lệ trả hàng, tỷ lệ mua lại, giá trị vòng đời khách hàng (CLV)Phần này bao quát các KPI khách hàng bao gồm tỷ lệ trả hàng, tỷ lệ mua lại và giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Học viên phân đoạn khách hàng, theo dõi giá trị vòng đời và kết nối chỉ số khách hàng với chiến lược thu hút, giữ chân và cải thiện trải nghiệm.
Return rate by product and channelRepeat purchase and retention cohortsCLV models and key assumptionsCustomer segmentation by valueLinking CX initiatives to KPIsBài học 5Chỉ số kênh và chiến dịch: phân bổ kênh, ROI marketing, CACPhần này bao quát KPI kênh và chiến dịch marketing, bao gồm phân bổ, CAC và ROI. Học viên thấy cách theo dõi chi tiêu, đánh giá hiệu suất qua các kênh và liên kết chỉ số marketing với kết quả bán hàng và lợi nhuận downstream.
Single- vs multi-touch attribution modelsCalculating CAC by channel and campaignMarketing ROI and incremental liftAttribution data requirements and qualityOptimizing budget allocation by KPIBài học 6Chỉ số thực hiện và vận hành: thời gian chu kỳ đơn hàng, giao hàng đúng hạn, chi phí thực hiện mỗi đơnPhần này kiểm tra các KPI thực hiện và vận hành như thời gian chu kỳ đơn hàng, giao hàng đúng hạn và chi phí thực hiện mỗi đơn. Học viên kết nối mức dịch vụ và chi phí, sử dụng chỉ số để cải thiện logistics, nhân sự và thiết kế quy trình.
Order cycle time componentsOn-time delivery and SLA adherenceFulfillment cost per order driversPick, pack, and ship productivityBalancing speed, cost, and qualityBài học 7Doanh thu và phân đoạn doanh thu (đo lường gì, tại sao quan trọng, nguồn dữ liệu)Phần này định nghĩa KPI doanh thu và phân đoạn doanh thu, giải thích chúng đo lường gì, tại sao quan trọng và nguồn dữ liệu chính. Học viên phân tích doanh thu theo kênh, sản phẩm và khách hàng để khám phá cơ hội tăng trưởng và tối ưu hóa hỗn hợp.
Recognized vs booked revenue rulesRevenue by channel and store typeProduct and category revenue mixCustomer and region revenue splitsUsing segmentation to find growthBài học 8Định nghĩa chỉ số và quy tắc tính toán để đảm bảo tính nhất quánPhần này tập trung vào định nghĩa chỉ số và quy tắc tính toán để đảm bảo tính nhất quán. Học viên chuẩn hóa công thức, cửa sổ thời gian và bộ lọc, quản lý phiên bản KPI và ghi chép định nghĩa để các bên liên quan diễn giải dashboard giống nhau.
Creating a KPI dictionary and ownersStandardizing formulas and filtersHandling returns, cancels, and fraudVersioning and deprecating KPIsGovernance for KPI changesBài học 9Chỉ số hàng tồn kho: mức tồn kho, tỷ lệ hết hàng, ngày tồn kho, tỷ lệ bán xuyênPhần này chi tiết các KPI hàng tồn kho như mức tồn kho, tỷ lệ hết hàng, ngày tồn kho, tỷ lệ bán xuyên. Học viên kết nối các chỉ số này với quyết định bổ sung, phân bổ và giảm giá, cân bằng tính sẵn có, chi phí và vốn lưu động.
On-hand vs available-to-sell stockMeasuring stock-out rate and lost demandDays of inventory and coverage targetsSell-through rate by product and channelInventory KPIs for replenishment rulesBài học 10Lập bản đồ mỗi KPI với hệ thống nguồn yêu cầu (POS, thương mại điện tử, ERP, WMS, CRM, phân tích web)Phần này lập bản đồ mỗi KPI với hệ thống nguồn yêu cầu, bao gồm POS, thương mại điện tử, ERP, WMS, CRM và phân tích web. Học viên xác định quyền sở hữu, độ chi tiết và độ trễ, thiết kế luồng dữ liệu hỗ trợ báo cáo KPI nhất quán, đáng tin cậy.
KPI-to-source system responsibility matrixPOS and e‑commerce transaction data needsERP and WMS links to cost and inventoryCRM and loyalty data for customer KPIsWeb analytics for traffic and behaviorBài học 11Sức khỏe tài chính: giữ chân doanh thu ròng, tác động hoàn tiền và chargebackPhần này khám phá các KPI sức khỏe tài chính bao gồm giữ chân doanh thu ròng và tác động của hoàn tiền và chargeback. Học viên đối soát doanh thu với khấu trừ, giám sát rò rỉ và liên kết KPI tài chính với hành vi khách hàng và rủi ro.
Net revenue retention componentsRefunds, returns, and allowancesChargebacks and dispute analyticsRevenue leakage root-cause analysisAligning finance and BI views