Bài học 1Card đồ họa (GPU): rời so với tích hợp, đầu nối nguồn; kiểm tra vị trí khe PCIe, nguồn phụ cắm đúng, lựa chọn cổng màn hìnhHiểu GPU rời so với GPU tích hợp, loại khe PCIe và nhu cầu nguồn. Bạn sẽ kiểm tra vị trí lắp card, đầu nối nguồn PCIe phụ và lựa chọn cổng màn hình để đảm bảo đầu ra đồ họa ổn định và hiệu suất.
Integrated GPU versus discrete GPU rolesPCIe x16 slot selection and bandwidth impactChecking full insertion and bracket alignment6/8‑pin PCIe power connector requirementsChoosing HDMI, DisplayPort, or DVI outputsTesting GPU under load for stability issuesBài học 2Nguồn (PSU): chức năng, đường nguồn, định mức công suất; kiểm tra cơ bản: công tắc PSU, đồng hồ vạn năng/kiểm tra PSU, vị trí đầu nối ngoại viHiểu chức năng PSU, đường nguồn, hiệu suất và định mức công suất. Bạn sẽ kiểm tra vị trí công tắc phía sau, lựa chọn cáp modular, vị trí đầu nối và sử dụng thiết bị kiểm tra hoặc đồng hồ vạn năng cho khắc phục sự cố nguồn cơ bản.
PSU form factors and mounting orientationWattage, rails, and efficiency certificationsFixed versus modular cable management24‑pin, CPU, PCIe, and peripheral outputsUsing PSU testers or multimeters safelyVerifying PSU switch and input voltageBài học 3Vỏ máy tính: cấu trúc, điểm lắp, luồng không khí; kiểm tra chân đế và khoảng trống tấmKhám phá cấu trúc vỏ máy tính, vật liệu và tiêu chuẩn lắp đặt. Bạn sẽ kiểm tra chân đế bo mạch chủ, lắp đặt PSU và ổ đĩa, đường dẫn cáp và khoảng trống luồng không khí để tránh chập, rung và vấn đề nhiệt hoặc tiếng ồn.
ATX, microATX, and ITX form factor compatibilityInstalling and verifying motherboard standoffsPSU, drive cage, and SSD bracket mountingFront, top, and rear airflow path planningDust filter placement and maintenance accessSide panel fit, clearance, and vibration controlBài học 4CPU và socket: vai trò, giao diện làm mát, keo tản nhiệt; kiểm tra hướng đúng, giữ chặt, không cong chânXem xét vai trò CPU, loại socket và giao diện làm mát. Bạn sẽ xác minh hướng CPU đúng, kiểm tra chân hoặc miếng đệm, bôi keo tản nhiệt và cố định cơ chế giữ mà không làm cong chân hoặc hỏng tiếp điểm.
Identifying socket types and keying notchesSafe CPU handling and ESD precautionsAligning triangle markers and orientation keysInspecting pins or pads for damageLocking the retention arm or frame correctlyCleaning and reapplying thermal interfaceBài học 5Module RAM: chức năng, loại (thế hệ DDR), kênh; kiểm tra vị trí, lắp khe đúng, kiểm tra que đơnNghiên cứu vai trò RAM, thế hệ DDR và cấu hình kênh. Bạn sẽ xác minh hướng module, thứ tự lắp khe và vị trí, sau đó sử dụng kiểm tra que đơn và chẩn đoán để giải quyết vấn đề liên quan bộ nhớ.
DDR generations and speed ratingsSingle, dual, and quad‑channel layoutsAligning the notch and inserting DIMMsUsing recommended motherboard RAM slotsRunning memory diagnostics and stress testsTroubleshooting boot and POST RAM errorsBài học 6Thiết bị ngoại vi và hiển thị: màn hình, bàn phím, chuột; kiểm tra lựa chọn đầu vào, tính toàn vẹn cáp, sử dụng bộ chuyểnXem lại thiết bị ngoại vi và kết nối hiển thị phổ biến. Bạn sẽ xác minh lựa chọn đầu vào màn hình, tính toàn vẹn cáp, bộ chuyển đổi và cổng USB để bàn phím, chuột và màn hình hoạt động đáng tin cậy trong thiết lập và khắc phục sự cố.
Monitor inputs: HDMI, DisplayPort, DVI, VGASelecting the correct monitor input sourceChecking cable strain relief and connector wearUsing adapters and active converters safelyUSB ports, hubs, and receiver placementBasic display and input troubleshooting stepsBài học 7Tản nhiệt: loại tản nhiệt CPU, quạt vỏ, mô hình luồng không khí; kiểm tra áp lực lắp, header quạt và báo cáo RPMNghiên cứu tản nhiệt CPU, quạt vỏ và mô hình luồng không khí. Bạn sẽ xác minh áp lực lắp tản nhiệt, tiếp xúc nhiệt, hướng quạt và kết nối header để hệ thống duy trì nhiệt độ an toàn và mức tiếng ồn chấp nhận được.
Air coolers, AIO liquid, and stock coolersApplying thermal paste and seating the coolerFan orientation for intake and exhaust pathsConnecting fans to CPU_FAN and SYS_FAN headersMonitoring RPM and curves in BIOS or softwareDiagnosing noise, vibration, and hot spotsBài học 8Cáp và đầu nối mặt trước: SATA, Molex, 24-pin ATX, 8/4-pin CPU, công tắc/LED mặt trước; kiểm tra khóa móc chắc và ánh xạ chân đúngHọc cáp nguồn và dữ liệu nội bộ phổ biến cùng đầu nối mặt trước. Bạn sẽ xác minh khóa móc, cực tính và ánh xạ chân để đảm bảo cung cấp nguồn ổn định, tính toàn vẹn tín hiệu và kiểm soát nguồn và reset đáng tin cậy.
Identifying SATA, Molex, PCIe, and ATX cables24‑pin ATX and 4/8‑pin CPU power routingFront‑panel power, reset, HDD LED, and speaker pinsCorrect polarity and pin mapping on front headersChecking latch engagement and strain reliefTracing cables for airflow and serviceabilityBài học 9Bo mạch chủ: chức năng, chipset, socket, header; kiểm tra chân socket, chân đế, vị trí pin BIOSKhám phá vai trò bo mạch chủ, chipset và header onboard. Bạn sẽ xác minh tình trạng socket và khe, vị trí chân đế, vị trí pin BIOS và kết nối header mặt trước cùng quạt cho nền tảng ổn định.
Chipset roles and feature segmentationCPU socket, RAM slots, and PCIe slot layoutFront‑panel, USB, and audio header locationsChecking socket pins and slot cleanlinessInstalling and securing the CMOS batteryUpdating BIOS and clearing CMOS safelyBài học 10Thiết bị lưu trữ: loại HDD/SSD và giao diện (SATA, NVMe); kiểm tra vị trí cáp nguồn/dữ liệu và phát hiện BIOS/UEFIHọc công nghệ HDD và SSD, giao diện SATA và NVMe, phương pháp lắp đặt. Bạn sẽ xác minh kết nối nguồn và dữ liệu, sử dụng khe và phát hiện BIOS/UEFI để đảm bảo hiệu suất lưu trữ đáng tin cậy.
Comparing HDD, SATA SSD, and NVMe SSD2.5‑inch, 3.5‑inch, and M.2 mounting methodsSATA data and power cable seating checksM.2 slot selection and standoff placementVerifying drives in BIOS or UEFI menusBasic drive health and SMART status checks